talky

talky

She found the talky phone call a pleasant distraction.

Định nghĩa

Tính từ: "Talky" có nghĩa nói nhiều, lắm lời, hoặc đầy những cuộc trò chuyện tầm phào, không quan trọng. Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc nói chuyện một cách dài dòng hoặc về những chủ đề vụn vặt.

dụ sử dụng
  • (Bữa tiệc quá nhiều người nói chuyện tầm phào đến nỗi tôi không thể nghe thấy nhạc.)
  • ( ấy một người rất lắm lời thích buôn chuyện.)
  • (Tôi thấy cuộc họp quá dài dòng không hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Talky" thường được dùng để miêu tả một người hoặc một sự kiện (như bữa tiệc, cuộc họp) đó lời nói chiếm ưu thế, nhưng thường những lời nói không chiều sâu hoặc nội dung quan trọng.
    • The movie was criticized for being too talky and lacking action. (Bộ phim bị chỉ trích quá nhiều lời thoại thiếu hành động.)
  • Trong văn học hoặc phê bình phim, "talky" có thể chỉ một tác phẩm quá nhiều hội thoại, ít sự kiện.
Biến thể từ gần giống
  • Talk (v): nói chuyện.
    • They talk for hours every day. (Họ nói chuyện hàng giờ mỗi ngày.)
  • Talkative (adj): nói nhiều, hoạt ngôn (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn "talky").
    • He is a talkative student who always participates in class. (Anh ấy một học sinh hoạt ngôn, luôn tham gia vào lớp học.)
  • Talkiness (n): tính hay nói nhiều, sự dài dòng.
Từ đồng nghĩa
  • Gabby: nói nhiều, ba hoa (thường mang nghĩa tiêu cực, như trong định nghĩa từ Wordnet).
    • The gabby neighbor kept her from finishing her work. (Người hàng xóm ba hoa đã ngăn ấy hoàn thành công việc.)
  • Chatty: thích nói chuyện, hay tán gẫu (thường mang nghĩa nhẹ nhàng hơn).
    • She is a chatty waitress who makes customers feel comfortable. ( ấy một nữ phục vụ hay nói chuyện, khiến khách hàng cảm thấy thoải mái.)
  • Loquacious: nói nhiều, lắm lời (từ trang trọng hơn).
    • The loquacious speaker bored the audience. (Diễn giả lắm lời đã làm khán giả chán ngán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk away: nói liên tục, nói không ngừng.
    • She talked away for an hour without stopping. ( ấy nói liên tục suốt một giờ không ngừng lại.)
  • Talk over: nói át, nói lấn át người khác.
    • He always tries to talk over everyone in meetings. (Anh ấy luôn cố gắng nói át mọi người trong các cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Talk the hind legs off a donkey: nói nhiều đến mức làm phiền người khác (thành ngữ hài hước).
    • My aunt can talk the hind legs off a donkey, so I avoid long phone calls with her. ( tôi có thể nói nhiều đến mức làm phiền người khác, vậy tôi tránh những cuộc gọi dài với .)
  • Small talk: chuyện phiếm, chuyện xã giao (thường những cuộc trò chuyện tầm phào, liên quan đến "talky").
    • I dislike small talk at parties; I prefer deep conversations. (Tôi không thích chuyện phiếmcác bữa tiệc; tôi thích những cuộc trò chuyện sâu sắc hơn.)