tall buttercup

Định nghĩa

Danh từ: tall buttercup một loại cây thân thảo sống lâu năm nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae). Loài cây này hoa màu vàng tươi nở vào mùa xuân đã được du nhập phát triển mạnh mẽ ở nhiều khu vực, đặc biệt phía đông Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây tall buttercup thường được tìm thấyđồng cỏ ven đườngmiền đông Hoa Kỳ.)
  • (Nông dân coi tall buttercup một loại cỏ dại có thể gây độc cho gia súc nếu ăn phải số lượng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tall buttercup" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ một loài cụ thể, phân biệt với các loại buttercup khác (như hay ).
    • The tall buttercup, unlike its creeping relative, grows upright and can reach heights of up to one meter. (Tall buttercup, không giống như họ hàng mọc của , mọc thẳng đứng có thể cao tới một mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Buttercup (danh từ): tên chung chỉ các loài cây thuộc chi , thường hoa màu vàng bóng.
    • Children love to hold a buttercup under their chin to see if they "like butter". (Trẻ em thích đưa một bông buttercup dưới cằm để xem chúng "thích " không.)
  • Tall (tính từ): cao, dùng để mô tả chiều cao của cây so với các loài buttercup khác.
    • The tall variety of buttercup is more invasive than the short one. (Giống buttercup cao xâm lấn mạnh hơn giống thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ranunculus acris: tên khoa học của loài cây này.
  • Meadow buttercup: một tên gọi khác của , chỉ môi trường sống phổ biến của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tall buttercup.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ tall buttercup. Tuy nhiên, thành ngữ "buttercup" đôi khi được dùng như một từ thân mật để gọi người yêu hoặc trẻ em, nhưng không liên quan trực tiếp đến loài cây này. - "Don't worry, buttercup, everything will be fine!" (Đừng lo, buttercup ơi, mọi chuyện sẽ ổn thôi!)

tall buttercup
A tall buttercup blooms in a sunny meadow.