tall goldenrod

Định nghĩa

tall goldenrod (danh từ)
- Một loại cây hoàng kỳ (goldenrod) cao: "tall goldenrod" một giống cây thuộc chi Solidago, đặc trưng bởi thân cây cao, thường mọc thẳng đứng, hoa màu vàng tươi hình chùm. Đây một biến thể của cây hoàng kỳ, thường được tìm thấycác vùng đồng cỏ hoặc ven đường.

dụ sử dụng
  • (Cây hoàng kỳ cao mọc lên đến hai mét trong đồng cỏ.)
  • (Ong bị thu hút bởi những bông hoa vàng tươi của cây hoàng kỳ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tall goldenrod" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để phân biệt giống cây này với các loại hoàng kỳ khác kích thước nhỏ hơn.
    • The tall goldenrod is a key species in prairie ecosystems. (Cây hoàng kỳ cao một loài chủ chốt trong hệ sinh thái đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldenrod (danh từ): cây hoàng kỳ nói chung, không chỉ riêng giống cao.
    • Goldenrod is often mistaken for ragweed. (Cây hoàng kỳ thường bị nhầm với cây phấn hương.)
  • Tall (tính từ): cao, dùng để mô tả chiều cao của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Solidago altissima: tên khoa học của loại cây này trong tiếng Anh.
  • High goldenrod: một cách gọi khác (ít phổ biến hơn) để chỉ cùng loại cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tall goldenrod", nhưng có thể kết hợp với động từ như (mọc) hoặc (nở hoa):
    • The tall goldenrod grows quickly in full sun. (Cây hoàng kỳ cao mọc nhanh dưới ánh nắng đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "tall goldenrod". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây hoàng kỳ đôi khi được liên kết với ý nghĩa "sự kiên cường" hoặc "sự sống động" nhờ khả năng mọcvùng đất khô cằn.
tall goldenrod
A tall goldenrod sways gently in the meadow breeze.