tall order

Định nghĩa

Danh từ:
- Yêu cầu khó khăn, nhiệm vụ khó thực hiện: "tall order" dùng để chỉ một yêu cầu, nhiệm vụ, hoặc mục tiêu rất khó để hoàn thành, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc nguồn lực hơn bình thường.

dụ sử dụng
  • (Hoàn thành dự án trong một tuần một nhiệm vụ khó khăn, nhưng chúng tôi sẽ cố gắng hết sức.)
  • (Yêu cầu anh ấy xin lỗi sau những đã xảy ra một yêu cầu khó thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a tall order": một yêu cầu khó khăn.

    • Getting everyone to agree on the new policy is a tall order. (Khiến mọi người đồng ý với chính sách mới một nhiệm vụ khó khăn.)
  • "a tall order for someone": một yêu cầu khó khăn đối với ai đó.

    • This task is a tall order for a new employee. (Nhiệm vụ này một yêu cầu khó khăn đối với một nhân viên mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, từ "tall" trong cụm này mang nghĩa ẩn dụ "lớn, cao", không liên quan đến chiều cao vật .
Từ đồng nghĩa
  • Nhiệm vụ khó khăn: a difficult task, a challenging requirement.
  • Yêu cầu quá cao: an unreasonable demand, a tough ask.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "tall order".
Thành ngữ liên quan
  • A big ask: cũng có nghĩa tương tự, chỉ một yêu cầu khó thực hiện.

    • Asking him to work overtime again is a big ask. (Yêu cầu anh ấy làm thêm giờ một lần nữa là một yêu cầu khó khăn.)
  • A tall task: đồng nghĩa với "tall order", nhấn mạnh tính khó khăn.

    • Climbing that mountain in winter is a tall task. (Leo ngọn núi đó vào mùa đông một nhiệm vụ khó khăn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tall order
Finishing the project on time was a tall order, but the team succeeded.