tall-growing

tall-growing

A farmer stands next to a tall-growing sunflower in his field.

Định nghĩa

Tính từ: - thân cao mảnh khảnh: "tall-growing" mô tả các loại cây thân hoặc cuống cao, mảnh, thường dễ đổ hoặc cần hỗ trợ. - Thuộc về cây mọc cao: Dùng để phân loại thực vật đặc điểm phát triển chiều cao vượt trội so với chiều ngang.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những cây mọc cao cần được cắm cọc.)
  • (Những cây hướng dương mọc cao có thể đạt tới 12 feet chiều cao.)
  • (Nông dân ưa thích các giống ngô mọc cao để năng suất tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tall-growing habit": thói quen sinh trưởng cao.

    • This species has a tall-growing habit, making it ideal for hedges. (Loài này thói quen sinh trưởng cao, khiến lý tưởng cho hàng rào.)
  • "tall-growing form": dạng mọc cao.

    • The tall-growing form of this fern requires partial shade. (Dạng mọc cao của loài dương xỉ này cần bóng râm một phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tall-growing (adj): Không biến thể phổ biến. Từ này thường được dùng như một tính từ ghép cố định.
  • Tall (adj): cao (chỉ chiều cao nói chung).
    • The tall tree shades the entire yard. (Cây cao che bóng cả sân.)
  • Growing (adj): đang mọc, đang phát triển.
    • The growing plants need more water. (Cây đang mọc cần nhiều nước hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • High-growing: mọc cao.
    • High-growing bamboo can block the view. (Tre mọc cao có thể chắn tầm nhìn.)
  • Lanky: mảnh khảnh cao (thường dùng cho người, ít dùng cho cây).
    • The lanky stems of the plant need support. (Thân mảnh khảnh của cây cần hỗ trợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow tall: mọc cao.
    • The seedlings will grow tall if given enough sunlight. (Cây con sẽ mọc cao nếu đủ ánh sáng mặt trời.)
  • Grow up: lớn lên, mọc lên (không trực tiếp liên quan đến chiều cao cây).
    • Weeds grow up quickly in this soil. (Cỏ dại mọc lên nhanh trong loại đất này.)
Thành ngữ liên quan
  • Tall order: yêu cầu khó khăn (không liên quan trực tiếp đến cây cối, nhưng dùng "tall" theo nghĩa ẩn dụ).
    • Climbing that mountain is a tall order for beginners. (Leo núi đó một yêu cầu khó khăn cho người mới bắt đầu.)