tall-stalked

tall-stalked

A tall-stalked sunflower stands in the middle of a sunny garden.

Định nghĩa

Tính từ: - cuống dài: "tall-stalked" mô tả các loại cây cuống (phần thân nối hoa hoặc với thân chính) tương đối dài so với kích thước tổng thể của cây.

dụ sử dụng
  • (Những bông hoa hướng dương cuống dài đung đưa trong gió.)
  • (Một cánh đồng lúa mì cuống dài đã sẵn sàng để thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tall-stalked plant": cây cuống dài.

    • The tall-stalked celery grew well in the rich soil. (Cây cần tây cuống dài phát triển tốt trong đất màu mỡ.)
  • "tall-stalked variety": giống cây cuống dài.

    • This tall-stalked variety of roses is popular for cutting. (Giống hoa hồng cuống dài này rất được ưa chuộng để cắt cành.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-stalked (tính từ): cuống ngắn.

    • Short-stalked leaves are common in desert plants. ( cuống ngắn thường thấycác cây sa mạc.)
  • Stalk (danh từ): cuống, thân nhỏ.

    • The stalk of the mushroom is edible. (Cuống nấm có thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-stemmed: thân dài (thường dùng cho hoa).
    • Long-stemmed roses are elegant. (Hoa hồng thân dài rất thanh lịch.)
  • Elongated: kéo dài, dài ra.
    • Elongated stalks help the plant reach sunlight. (Cuống kéo dài giúp cây vươn tới ánh sáng mặt trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tall-stalked". Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ "stalk" khi dùng như danh từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "tall-stalked". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp.)