tallgrass

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ cao: "tallgrass" chỉ các loại cỏ mọc cao, thường phát triển mạnh mẽ trong điều kiện độ ẩm dồi dào. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các loài cỏ đặc trưng của vùng đồng cỏ hoặc thảo nguyên, nơi chúng tạo thành một hệ sinh thái riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Những cây cỏ cao trên thảo nguyên đung đưa nhẹ nhàng trong gió.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự phát triển của cỏ cao trên cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tallgrass prairie": đồng cỏ cao, một kiểu hệ sinh thái đặc trưng với các loài cỏ cao chiếm ưu thế.

    • The tallgrass prairie is home to many unique species of plants and animals. (Đồng cỏ cao nơi sinh sống của nhiều loài thực vật động vật độc đáo.)
  • "tallgrass ecosystem": hệ sinh thái cỏ cao, bao gồm các loài cỏ cao các sinh vật khác sống trong môi trường đó.

    • Conservation efforts aim to protect the tallgrass ecosystem from urban development. (Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ hệ sinh thái cỏ cao khỏi sự phát triển đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Tallgrass (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cỏ cao (thường dùng trong cụm từ ghép).

    • The tallgrass region is known for its fertile soil. (Vùng cỏ cao nổi tiếng với đất đai màu mỡ.)
  • Shortgrass: cỏ thấp, một thuật ngữ đối lập, chỉ các loại cỏ mọc thấp hơn.

    • Shortgrass prairies receive less rainfall than tallgrass prairies. (Đồng cỏ thấp nhận được ít lượng mưa hơn đồng cỏ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Grassland: đồng cỏ, vùng đất cỏ mọc tự nhiên.
  • Prairie grass: cỏ thảo nguyên, thường dùng để chỉ các loại cỏ trong hệ sinh thái thảo nguyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "tallgrass" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Grow tallgrass: trồng cỏ cao. - They decided to grow tallgrass to prevent soil erosion. (Họ quyết định trồng cỏ cao để ngăn xói mòn đất.)

  • Cut tallgrass: cắt cỏ cao.
    • The workers cut tallgrass to clear the pathway. (Công nhân cắt cỏ cao để dọn đường đi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "tallgrass".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tallgrass"

tallgrass
A family walks along a path through a field of tallgrass.