tallith

tallith

A man wears a tallith during morning prayers.

Định nghĩa

Danh từ: - Khăn choàng cầu nguyện: "tallith" một loại khăn choàng tua rua được thắt nút theo nghi lễmỗi góc, được người Do Thái đeo khi cầu nguyện buổi sáng. Đây một vật dụng tôn giáo quan trọng trong đạo Do Thái.

dụ sử dụng
  • (Chiếc tallith được đeo trong các buổi cầu nguyện buổi sáng tại giáo đường.)
  • (Anh ấy quấn chiếc tallith quanh vai trước khi đọc những lời chúc phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on the tallith": mặc hoặc quàng khăn tallith.

    • Every Jewish man traditionally puts on the tallith at dawn. (Theo truyền thống, mỗi người đàn ông Do Thái mặc tallith vào lúc bình minh.)
  • "tallith katan": một loại tallith nhỏ hơn, thường mặc dưới áo.

    • Some Jews wear a tallith katan as a daily garment. (Một số người Do Thái mặc tallith katan như một loại trang phục hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Tallis (danh từ): biến thể chính tả của tallith, thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.

    • The rabbi adjusted his tallis before the service. (Giáo sĩ Do Thái chỉnh lại chiếc tallis của mình trước buổi lễ.)
  • Tallit (danh từ): dạng viết khác, phổ biến trong tiếng Hebrew.

    • The tallit is often made of wool or silk. (Chiếc tallit thường được làm từ len hoặc lụa.)
Từ đồng nghĩa
  • Prayer shawl: khăn choàng cầu nguyện (mô tả chức năng, không phải từ chuyên môn).
    • He brought his prayer shawl to the synagogue. (Anh ấy mang khăn choàng cầu nguyện đến giáo đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrap in: quấn, bọc.

    • He wrapped himself in the tallith before the prayer. (Anh ấy quấn mình trong chiếc tallith trước khi cầu nguyện.)
  • Drape over: phủ lên, trải lên.

    • The tallith is draped over the shoulders during the ceremony. (Chiếc tallith được phủ lên vai trong buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the tallith: dưới sự bảo vệ hoặc che chở (nghĩa bóng, hiếm dùng).
    • He felt safe under the tallith of his faith. (Anh ấy cảm thấy an toàn dưới sự che chở của đức tin mình.)