tallow-face
/'tæloufeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có khuôn mặt tái nhợt, người nhợt nhạt: Từ này dùng để mô tả một người có làn da trông rất xanh xao, thiếu sức sống, thường là do ốm yếu, sợ hãi hoặc thiếu máu. Từ "tallow" (mỡ động vật) gợi lên màu sắc vàng nhợt, không tự nhiên của da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After being ill for weeks, he looked like a tallow-face. (Sau nhiều tuần bị ốm, anh ấy trông như một người tái nhợt.)
- The ghost in the story was described as a tallow-face, pale and frightening. (Con ma trong câu chuyện được miêu tả là một khuôn mặt nhợt nhạt, xanh xao và đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang tính văn học hoặc cổ xưa, thường được dùng trong văn chương, kịch (đặc biệt là của Shakespeare) để miêu tả ngoại hình một cách sinh động, đôi khi có ý chê bai hoặc nhạo báng.
- "Out, you tallow-face!" – Shakespeare, Romeo and Juliet. ("Cút đi, đồ mặt mỡ nhợt nhạt!")
Biến thể và từ gần giống
- Tallow-faced (tính từ): có khuôn mặt tái nhợt.
- The tallow-faced man stared out from the portrait. (Người đàn ông có khuôn mặt tái nhợt nhìn chằm chằm ra từ bức chân dung.)
Từ đồng nghĩa
- Pale-face: người da trắng/xanh xao (cũng có thể dùng theo nghĩa tương tự).
- Wan: xanh xao, nhợt nhạt (tính từ).
- Pallid: tái nhợt, không có màu sắc (tính từ).
Thành ngữ liên quan
- As pale as tallow: Tái nhợt như mỡ (thành ngữ cổ, ít dùng hiện đại).
- She turned as pale as tallow when she heard the news. (Cô ấy trở nên tái nhợt khi nghe tin.)
danh từ
- người tái nhợt, người nhợt nhạt