tally clerk

tally clerk

A tally clerk records the number of crates being loaded onto the ship.

Định nghĩa

Danh từ: Nhân viên kiểm kêngười chịu trách nhiệm ghi chép theo dõi số lượng, trọng lượng của hàng hóa được sản xuất, vận chuyển hoặc nhận về. Công việc này thường diễn ra tại các kho bãi, cảng, nhà máy hoặc trong quá trình giao nhận hàng hóa.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên kiểm kê đã đếm cẩn thận từng thùng hàng trước khi xếp lên tàu.)
  • ( một nhân viên kiểm kê, công việc của ấy ghi lại trọng lượng của tất cả nguyên liệu thô nhập về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tally clerk thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại, logistics hoặc sản xuất, nhấn mạnh vai trò kiểm soát chính xác số liệu hàng hóa.
    • The shipping company hired a temporary tally clerk for the busy season. (Công ty vận tải đã thuê một nhân viên kiểm kê tạm thời cho mùa cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tally (danh từ): bảng kiểm kê, sổ ghi chép số lượng.
    • He kept a daily tally of the products sold. (Anh ấy ghi nhật ký kiểm kê hàng ngày về sản phẩm đã bán.)
  • Tally (động từ): kiểm đếm, ghi chép số lượng.
    • The workers must tally all outgoing packages. (Công nhân phải kiểm đếm tất cả các gói hàng gửi đi.)
  • Clerk (danh từ): nhân viên văn phòng, thư ký.
    • She works as a sales clerk in the store. ( ấy làm nhân viên bán hàng trong cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Checker: người kiểm tra (thường dùng trong ngữ cảnh kiểm soát chất lượng hoặc số lượng hàng hóa).
  • Inventory clerk: nhân viên quản lý hàng tồn kho (công việc tương tự nhưng tập trung vào việc theo dõi tồn kho hơn ghi chép giao nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tally up: tổng kết, tính tổng số.
    • The tally clerk needs to tally up the numbers at the end of the shift. (Nhân viên kiểm kê cần tổng kết các con số vào cuối ca làm việc.)
  • Tally with: phù hợp với, khớp với.
    • The recorded weight must tally with the actual shipment. (Trọng lượng ghi chép phải khớp với hàng thực tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep tally: ghi chép kiểm kê (một cách cẩn thận).
    • It's essential to keep tally of all goods in the warehouse. (Việc ghi chép kiểm kê tất cả hàng hóa trong kho rất cần thiết.)