taloned
Định nghĩa
Tính từ: có móng vuốt (đặc biệt là móng vuốt sắc nhọn của chim săn mồi hoặc động vật ăn thịt). Từ "taloned" mô tả một sinh vật được trang bị hoặc sở hữu móng vuốt sắc bén, thường dùng để bắt mồi hoặc tự vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Đôi chân có móng vuốt của đại bàng bám chặt vào cành cây.)
- (Một kẻ săn mồi có móng vuốt lao xuống từ bầu trời.)
- (Bức tượng cổ mô tả một con rồng có móng vuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Taloned" thường được dùng trong văn miêu tả hoặc văn học để nhấn mạnh sự hung dữ, sức mạnh hoặc khả năng săn mồi của một sinh vật.
- Có thể kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "hands" (tay), "feet" (chân), "claws" (móng) để tạo hình ảnh cụ thể.
- Her taloned fingers dug into the earth. (Những ngón tay có móng vuốt của cô ấy cắm sâu vào lòng đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Talons (danh từ số nhiều): móng vuốt (thường của chim săn mồi).
- The hawk's talons were sharp and curved. (Móng vuốt của chim ưng sắc nhọn và cong.)
- Clawed (tính từ): có móng, thường dùng chung cho động vật (bao gồm cả động vật có vú và bò sát).
- The clawed bear left deep scratches on the tree. (Con gấu có móng đã để lại những vết cào sâu trên cây.)
Từ đồng nghĩa
- Clawed: có móng (thường dùng rộng hơn, không chỉ riêng chim săn mồi).
- Hooked: có móc, có hình lưỡi câu (thường dùng để tả móng vuốt cong).
- Raptorial: thuộc về chim săn mồi, có móng vuốt sắc (dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "taloned", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả hành động:
- Sink talons into: cắm móng vuốt vào.
- The owl sank its talons into the mouse. (Con cú cắm móng vuốt vào con chuột.)
- Grasp with talons: nắm chặt bằng móng vuốt.
- The falcon grasped the prey with its talons. (Chim ưng nắm chặt con mồi bằng móng vuốt của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "taloned", nhưng hình ảnh "taloned" thường xuất hiện trong các thành ngữ miêu tả sự hung dữ hoặc quyền lực:
- "With talons bared": với móng vuốt sẵn sàng (ám chỉ sự sẵn sàng tấn công).
- The enemy approached with talons bared, ready for battle. (Kẻ thù tiến đến với móng vuốt sẵn sàng, chuẩn bị cho trận chiến.)