tamara karsavina

Định nghĩa

Tamara Karsavina (Danh từ riêng): Một nữ công ba lê người Nga (1885-1978), nổi tiếng với sự nghiệp biểu diễn cùng với công Vaslav Nijinsky trong đoàn Ballets Russes. được coi một trong những nghệ sĩ ba lê vĩ đại nhất đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Tamara Karsavina công chính của đoàn Ba lê Nga.)
  • (Nhiều nhà sử học ba lê ngưỡng mộ kỹ thuật sự duyên dáng của Tamara Karsavina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tamara Karsavina's legacy": di sản của Tamara Karsavina, thường đề cập đến ảnh hưởng của đối với ba lê hiện đại.

    • Tamara Karsavina's legacy continues to inspire young dancers today. (Di sản của Tamara Karsavina tiếp tục truyền cảm hứng cho các công trẻ ngày nay.)
  • "Karsavina's technique": kỹ thuật của Karsavina, một thuật ngữ chuyên môn trong giới ba lê để chỉ phong cách biểu diễn đặc trưng của .

    • Scholars often study Karsavina's technique to understand early 20th-century ballet. (Các học giả thường nghiên cứu kỹ thuật của Karsavina để hiểu về ba lê đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Karsavina (Danh từ riêng): tên họ của , thường được dùng để ám chỉ chính hoặc các tác phẩm liên quan đến .
  • Ballets Russes (Danh từ riêng): đoàn ba lê Nga lưu động do Sergei Diaghilev thành lập, nơi Karsavina biểu diễn.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ công ba lê người Nga (cụm danh từ): diễn tả cùng một nghĩa nhưng không phải tên riêng.
  • Nghệ sĩ ba lê thế kỷ 20 (cụm danh từ): mô tả chung cho các công cùng thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance with (động từ cụm): nhảy cùng với.

    • She danced with Nijinsky in many famous ballets. ( đã nhảy cùng với Nijinsky trong nhiều vở ba lê nổi tiếng.)
  • Perform alongside (động từ cụm): biểu diễn bên cạnh.

    • Karsavina performed alongside other great dancers of her era. (Karsavina biểu diễn bên cạnh các công vĩ đại khác cùng thời.)
Thành ngữ liên quan
  • A star of the ballet (thành ngữ): một ngôi sao của ba lê, dùng để chỉ những công xuất sắc như Karsavina.
    • Tamara Karsavina was indeed a star of the ballet. (Tamara Karsavina thực sự một ngôi sao của ba lê.)
tamara karsavina
Tamara Karsavina performs a graceful ballet pose on stage.