tamaricaceae

tamaricaceae

A tamaricaceae shrub grows in the arid landscape.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: tamaricaceae): - Họ cây bụi cây thân gỗ sa mạc: "Tamaricaceae" một danh từ chỉ một họ thực vật, bao gồm các loài cây bụi cây thân gỗ nhỏ, chủ yếu mọccác vùng sa mạc, bán sa mạc ven biển. Các loài trong họ này thường thực vật ưa mặn (halophytes) chịu hạn (xerophytes), khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt, đất nghèo dinh dưỡng nhiều muối.

dụ sử dụng
  • (Họ tamaricaceae bao gồm các loài cây như cây liễu sa mạc, thường phổ biếncác vùng khô hạn.)
  • (Nhiều loài trong họ tamaricaceae hệ thống rễ sâu để tiếp cận nước ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tamaricaceae" trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này được dùng trong sinh học thực vật học để chỉ một họ thực vật hoa, thường được nghiên cứu trong bối cảnh sinh thái sa mạc cải tạo đất mặn.
    • The classification of tamaricaceae has been revised based on genetic studies. (Phân loại của họ tamaricaceae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamaricaceous (tính từ): thuộc về họ tamaricaceae.
    • The tamaricaceous plants are highly salt-tolerant. (Các loài thực vật thuộc họ tamaricaceae khả năng chịu mặn cao.)
  • Tamarix (danh từ): chi cây liễu sa mạc, một chi điển hình trong họ tamaricaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Họ liễu sa mạc: tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ họ tamaricaceae.
  • Họ thực vật chịu mặn: mô tả đặc điểm sinh thái của họ này.
Các cụm từ liên quan
  • "Family tamaricaceae": cụm từ dùng trong phân loại học để chỉ họ này.
    • The family tamaricaceae is well-adapted to saline soils. (Họ tamaricaceae thích nghi tốt với đất mặn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Từ gần giống

Từ chứa "tamaricaceae"