tamarindus

Định nghĩa

Danh từ: - Chi me (danh pháp khoa học: Tamarindus): Một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ nhiệt đới nguồn gốc từ châu Phi, nổi tiếng với quả me được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực y học.

dụ sử dụng
  • (Tamarindus indica loài duy nhất trong chi Tamarindus.)
  • (Cây Tamarindus tạo ra những quả dạng vỏ chứa phần thịt chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tamarindus officinalis": Tên đồng nghĩa của loài me, thường thấy trong các văn bản thực vật học cổ điển.
    • In old botanical texts, Tamarindus officinalis was used to describe the tamarind tree. (Trong các văn bản thực vật học , Tamarindus officinalis được dùng để mô tả cây me.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamarind (danh từ): Quả me hoặc cây me (tên thông dụng).

    • The tamarind is widely used in Southeast Asian cuisine. (Quả me được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Đông Nam Á.)
  • Tamarindus indica (danh từ): Tên khoa học của loài me phổ biến nhất.

    • Tamarindus indica is native to tropical Africa. (Tamarindus indica nguồn gốc từ châu Phi nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Me (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho cây quả thuộc chi này.
  • Cây me (danh từ): Cụm từ chỉ cây thuộc chi Tamarindus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ khoa học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tamarindus"

tamarindus
A tamarindus tree grows in a sunny orchard.