tamburlaine

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tamburlaine tên gọi trong tiếng Anh của nhà chinh phạt người Mông Cổ Timur (1336-1405), người đã lãnh đạo các đội quân du mục của mình chinh phục một vùng lãnh thổ rộng lớn từ Thổ Nhĩ Kỳ đến Mông Cổ. Tên này thường được dùng trong văn học lịch sử phương Tây để chỉ nhân vật lịch sử đầy tham vọng tàn bạo này.

dụ sử dụng
  • (Vở kịch "Tamburlaine Đại đế" của Christopher Marlowe khắc họa sự trỗi dậy suy tàn của vị chinh phạt người Mông Cổ.)
  • (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của Tamburlaine, so sánh ông với những nhà chinh phạt vĩ đại khác như Thành Cát Hãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tamburlaine" như một biểu tượng văn học: Trong tác phẩm của Marlowe, Tamburlaine tượng trưng cho khát vọng quyền lựchạn sự tàn bạo của con người.
    • The character of Tamburlaine embodies the Renaissance fascination with ambition and tyranny. (Nhân vật Tamburlaine thể hiện sự hoặc của thời Phục hưng đối với tham vọng chế độ chuyên chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Timur (Danh từ riêng): Tên gốc tiếng Ba Tư của nhân vật lịch sử này.
    • Timur, also known as Tamerlane, founded the Timurid Empire in Persia and Central Asia. (Timur, còn được gọi là Tamerlane, đã thành lập Đế quốc Timurid ở Ba Tư Trung Á.)
  • Tamerlane (Danh từ riêng): Một biến thể phổ biến khác của tên gọi trong tiếng Anh.
    • The name Tamerlane is derived from the Persian "Timur-e Lang," meaning "Timur the Lame." (Cái tên Tamerlane bắt nguồn từ tiếng Ba Tư "Timur-e Lang," có nghĩa "Timur què.")
Từ đồng nghĩa
  • Conqueror (Danh từ): Kẻ chinh phạt.
    • Tamburlaine is often described as a ruthless conqueror. (Tamburlaine thường được mô tả một kẻ chinh phạt tàn nhẫn.)
  • Warlord (Danh từ): Lãnh chúa quân sự.
    • As a warlord, Tamburlaine built his empire through constant warfare. ( một lãnh chúa quân sự, Tamburlaine xây dựng đế chế của mình thông qua chiến tranh liên miên.)
Các cụm từ liên quan
  • "Tamburlaine complex" (Cụm danh từ): Một thuật ngữ tâm lý học hiếm dùng để chỉ sự ám ảnh về quyền lực sự thống trị.
    • Some leaders suffer from a Tamburlaine complex, believing they are destined to rule the world. (Một số nhà lãnh đạo mắc hội chứng Tamburlaine, tin rằng họ được định mệnh thống trị thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "To play Tamburlaine": Diễn vai một kẻ độc tài hoặc chuyên chế.
    • In the boardroom, he likes to play Tamburlaine, shouting orders at everyone. (Trong phòng họp, anh ta thích đóng vai Tamburlaine, la hét ra lệnh cho mọi người.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tamburlaine
A historical illustration depicts the ruler Tamburlaine on horseback overlooking the city of Samarkand.