tamed
Định nghĩa
Tính từ (Adjective): - Đã được thuần hóa, trở nên hiền lành: "tamed" mô tả trạng thái của một sinh vật hoang dã đã được con người huấn luyện hoặc chăm sóc để trở nên ngoan ngoãn, không còn hung dữ hay sợ hãi. - Đã được kiểm soát, chế ngự: Trong nghĩa bóng, "tamed" chỉ một thứ gì đó từng khó kiểm soát hoặc nguy hiểm nay đã trở nên dễ quản lý, an toàn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động vật: (Con sói từng hoang dã nay đã được thuần hóa và sống hòa bình với con người.)
- Cảnh quan: (Cảnh quan từng khắc nghiệt nay đã được chế ngự nhờ hệ thống tưới tiêu cẩn thận.)
- Tính cách: (Tính khí nóng nảy của anh ấy đã được kiểm soát qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tamed by time": được làm dịu đi bởi thời gian.
- The harsh memories were tamed by time. (Những ký ức cay đắng đã được thời gian làm dịu đi.)
- "Tamed nature": thiên nhiên đã được con người kiểm soát (ví dụ: công viên, vườn thú).
- The national park is a place where tamed nature meets wild beauty. (Công viên quốc gia là nơi thiên nhiên được kiểm soát giao thoa với vẻ đẹp hoang sơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Untamed (adj): chưa được thuần hóa, hoang dã.
- The untamed forest is full of mysteries. (Khu rừng hoang dã đầy bí ẩn.)
- Tame (v): thuần hóa, chế ngự.
- It took years to tame that wild horse. (Phải mất nhiều năm để thuần hóa con ngựa hoang đó.)
- Tameness (n): sự thuần hóa, sự hiền lành.
- The tameness of the zoo animals surprised visitors. (Sự hiền lành của các loài động vật trong vườn thú làm du khách ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Domesticated: đã được thuần hóa (thường dùng cho động vật nuôi).
- Domesticated cats are different from wild cats. (Mèo nhà khác với mèo hoang.)
- Subdued: bị chế ngự, bị khuất phục.
- The subdued lion no longer roared. (Con sư tử bị khuất phục không còn gầm thét nữa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tame down: làm dịu bớt, giảm bớt sự hung dữ.
- The trainer tried to tame down the aggressive behavior of the dog. (Người huấn luyện đã cố gắng làm dịu bớt hành vi hung hăng của con chó.)
Thành ngữ liên quan
- Tame the beast: chế ngự con quái vật (nghĩa bóng: vượt qua thử thách lớn).
- He finally tamed the beast of his addiction. (Anh ấy cuối cùng đã chế ngự được con quái vật nghiện ngập của mình.)