tamoxifen
Định nghĩa
Danh từ: - Tamoxifen: Một loại thuốc đối kháng estrogen, được sử dụng chủ yếu trong điều trị ung thư vú. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của hormone estrogen lên các tế bào ung thư, từ đó làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của khối u.
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed tamoxifen for the breast cancer patient.)
- (Tamoxifen is often used for 5 years after surgery to reduce the risk of recurrence.)
Các cách sử dụng nâng cao
Liệu pháp tamoxifen: Một phác đồ điều trị nội tiết dài hạn.
- Bệnh nhân cần tuân thủ liệu pháp tamoxifen theo chỉ định của bác sĩ. (Patients need to adhere to tamoxifen therapy as prescribed by the doctor.)
Tác dụng phụ của tamoxifen: Có thể gây ra các tác dụng phụ như bốc hỏa, mệt mỏi, hoặc tăng nguy cơ huyết khối.
- Bác sĩ theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ của tamoxifen trong quá trình điều trị. (The doctor closely monitors the side effects of tamoxifen during treatment.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamoxifen citrate (danh từ): Dạng muối của tamoxifen, thường được sử dụng trong sản xuất thuốc.
- Thuốc tamoxifen citrate có dạng viên nén 20 mg. (Tamoxifen citrate tablets are available in 20 mg doses.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc kháng estrogen: Một nhóm thuốc có cơ chế hoạt động tương tự, nhưng tamoxifen là một loại cụ thể trong nhóm này.
- Chất điều biến thụ thể estrogen chọn lọc (SERM): Tamoxifen thuộc nhóm này, vì nó có tác dụng đối kháng trên mô vú nhưng chủ động trên một số mô khác.
Các cụm từ liên quan
- Kháng tamoxifen: Tình trạng tế bào ung thư không còn phản ứng với thuốc.
- Một số bệnh nhân phát triển kháng tamoxifen sau vài năm điều trị. (Some patients develop tamoxifen resistance after several years of treatment.)
Thành ngữ liên quan
- Tiếp tục dùng tamoxifen (không phải thành ngữ, mà là cụm từ y khoa): Nhấn mạnh việc duy trì liệu trình.
- Bác sĩ khuyên bệnh nhân tiếp tục dùng tamoxifen đều đặn. (The doctor advises the patient to continue taking tamoxifen regularly.)