tamp down
Định nghĩa
Động từ: Nén chặt, ấn xuống (một cách cẩn thận và có kiểm soát) để làm cho vật liệu trở nên chắc, đặc hoặc phẳng hơn. Hành động này thường được thực hiện bằng một công cụ hoặc tay, với lực vừa phải.
Ví dụ sử dụng
- (Người pha chế dùng dụng cụ nén để nén chặt bột cà phê trong tay cầm.)
- (Sau khi gieo hạt, hãy nhẹ nhàng ấn chặt đất để loại bỏ các túi khí.)
- (Anh ấy nén chặt thuốc lá trong tẩu trước khi châm lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nghĩa bóng: Kiềm chế, đè nén (cảm xúc, ý tưởng hoặc phản ứng) một cách có chủ đích.
- She tried to tamp down her anger during the argument. (Cô ấy cố gắng kiềm chế cơn giận trong suốt cuộc tranh luận.)
- The government attempted to tamp down public protests by imposing strict laws. (Chính phủ đã cố gắng đè nén các cuộc biểu tình của công chúng bằng cách áp đặt luật lệ nghiêm ngặt.)
Trong xây dựng: Làm chặt nền móng hoặc vật liệu rời.
- Workers tamp down the gravel to create a stable base for the driveway. (Công nhân nện chặt sỏi để tạo nền vững chắc cho đường lái xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamper (danh từ): Dụng cụ dùng để nén chặt, thường dùng trong pha cà phê.
- Tamping (danh từ/động từ): Hành động nén chặt.
- Tamp (động từ): Dạng rút gọn của "tamp down", mang nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh vào lực hoặc kết quả.
Từ đồng nghĩa
- Compress: Nén lại (dùng lực để làm giảm thể tích).
- Pack down: Nén chặt (thường dùng trong làm vườn hoặc xây dựng).
- Press down: Ấn xuống (nhấn mạnh hành động dùng lực từ trên xuống).
- Settle: Lắng xuống, làm cho chặt hơn (thường dùng cho đất hoặc vật liệu rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tamp out: Dập tắt (lửa, tàn thuốc) bằng cách ấn mạnh.
- He tamped out his cigarette in the ashtray. (Anh ấy dập tắt điếu thuốc trong gạt tàn.)
Thành ngữ liên quan
- Tamp down the flames: Dập tắt ngọn lửa (nghĩa đen) hoặc làm dịu tình hình căng thẳng (nghĩa bóng).
- The manager's speech helped tamp down the flames of employee dissatisfaction. (Bài phát biểu của quản lý đã giúp làm dịu sự bất mãn của nhân viên.)