tamponade
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chèn ép bằng gạc: "tamponade" chỉ hành động hoặc quá trình sử dụng một miếng gạc (tampon) để chặn hoặc đóng kín một vết thương hoặc khoang cơ thể, đặc biệt nhằm cầm máu.
- Sự chèn ép tim: Trong y học, "tamponade" thường được dùng để chỉ "cardiac tamponade" (chèn ép tim cấp), một tình trạng nguy hiểm khi chất lỏng tích tụ trong khoang màng ngoài tim, gây chèn ép tim và làm giảm khả năng bơm máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor performed a tamponade to stop the bleeding from the wound. (Bác sĩ đã thực hiện chèn ép bằng gạc để cầm máu từ vết thương.)
- Cardiac tamponade is a life-threatening condition that requires immediate medical intervention. (Chèn ép tim cấp là một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo tamponade": trải qua quá trình chèn ép bằng gạc.
- The patient had to undergo tamponade to control internal bleeding. (Bệnh nhân phải trải qua quá trình chèn ép bằng gạc để kiểm soát chảy máu trong.)
"to relieve tamponade": làm giảm tình trạng chèn ép.
- Pericardiocentesis is performed to relieve cardiac tamponade. (Chọc dò màng ngoài tim được thực hiện để làm giảm chèn ép tim.)
Biến thể và từ gần giống
Tampon (danh từ): miếng gạc, bấc y tế dùng để cầm máu hoặc thấm hút.
- The nurse inserted a tampon to pack the wound. (Y tá đã đặt một miếng gạc để nhồi vết thương.)
Tamponade (động từ, hiếm): thực hiện hành động chèn ép bằng gạc.
- The surgeon tamponaded the bleeding site with gauze. (Bác sĩ phẫu thuật đã chèn ép vị trí chảy máu bằng gạc.)
Từ đồng nghĩa
Packing: sự nhồi gạc (vào vết thương).
- Packing the wound with sterile gauze is a form of tamponade. (Nhồi gạc vô trùng vào vết thương là một dạng của chèn ép bằng gạc.)
Compression: sự nén, ép (nhưng thường không dùng miếng gạc cụ thể).
- Compression helps stop bleeding, but tamponade uses a physical plug. (Nén giúp cầm máu, nhưng chèn ép bằng gạc sử dụng một nút vật lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pack with: nhồi đầy (bằng gạc).
- The doctor packed the wound with gauze to achieve tamponade. (Bác sĩ đã nhồi vết thương bằng gạc để đạt được sự chèn ép.)
Plug up: bịt kín (bằng vật liệu).
- They had to plug up the bleeding artery with a tamponade. (Họ phải bịt kín động mạch đang chảy máu bằng cách chèn ép.)
Thành ngữ liên quan
- "Tamponade the situation": (hiếm, nghĩa bóng) kiểm soát hoặc chặn đứng một tình huống xấu.
- We need to tamponade the financial leak before it worsens. (Chúng ta cần chặn đứng rò rỉ tài chính trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tamponade"