tanacetum parthenium

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cúc thơm, cây sống lâu năm hoa trắng: "tanacetum parthenium" (còn gọi là feverfew) một loại cây thân thảo mùi thơm, sống lâu năm, nguồn gốc từ châu Âu. Cây cao khoảng 30-60 cm, xẻ thùy, hoa nhỏ màu trắng xếp thành cụm giống như cúc áo. Loại cây này được dùng trong y học cổ truyền để điều trị đau đầu, sốt viêm khớp. - Thành phần dược liệu: "tanacetum parthenium" cũng chỉ bản thân loại thảo dược này, thường được sử dụng dưới dạng trà, viên nang hoặc chiết xuất.

dụ sử dụng
  • (Cây cúc thơm đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để giảm đau nửa đầu.)
  • ( khô của cây cúc thơm có thể được pha thành trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tanacetum parthenium in traditional medicine": ứng dụng của cây cúc thơm trong y học cổ truyền.
    • In traditional medicine, tanacetum parthenium is often combined with other herbs for treating fever. (Trong y học cổ truyền, cây cúc thơm thường được kết hợp với các loại thảo mộc khác để trị sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Feverfew (danh từ): tên thông dụng của trong tiếng Anh, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
    • Feverfew is a popular herbal remedy for headaches. (Cây cúc thơm một phương thuốc thảo dược phổ biến cho chứng đau đầu.)
  • Chrysanthemum parthenium (danh từ): tên khoa học của loài cây này, đôi khi vẫn được sử dụng trong phân loại thực vật.
    • Chrysanthemum parthenium is a synonym for tanacetum parthenium. (Chrysanthemum parthenium một tên đồng nghĩa của tanacetum parthenium.)
Từ đồng nghĩa
  • Feverfew: tên thông dụng nhất, dùng trong đời sống y học.
  • Bachelor's buttons: tên gọi dân gian khác, thường chỉ các loại cây hoa dạng cúc áo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loại cây này.
tanacetum parthenium
A gardener carefully tends to a tanacetum parthenium in her herb garden.