tanbark oak

Định nghĩa

Danh từ: Cây sồi vỏ tan (danh pháp khoa học Notholithocarpus densiflorus, trước đây Lithocarpus densiflorus) một loại cây thường xanh, nguồn gốc từ vùng bờ biển phía tây Bắc Mỹ. Cây này lớn, dai như da, vỏ của được dùng để chiết xuất tanin, một chất dùng trong thuộc da.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi vỏ tan một loại cây hùng vĩ có thể sống đến vài thế kỷ.)
  • (Những người thợ thuộc da trong lịch sử đã dùng vỏ của cây sồi vỏ tan để thuộc da động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tanbark oak" thường được nhắc đến trong bối cảnh sinh thái rừng ven biển hoặc trong ngành công nghiệp thuộc da truyền thống.
    • The tanbark oak plays a crucial role in the forest ecosystem, providing habitat for various wildlife. (Cây sồi vỏ tan đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanbark (danh từ): vỏ cây chứa tanin, thường dùng để thuộc da.
    • The mill processed tanbark from various oak species. (Nhà máy đã chế biến vỏ tan từ nhiều loài sồi khác nhau.)
  • Oak (danh từ): cây sồi, một chi thực vật rộng lớn.
    • There are many species of oak in North America. ( nhiều loài sồiBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Evergreen oak: cây sồi thường xanh (dùng để chỉ đặc điểm sinh học).
  • Tanoak: tên thông thường khác của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "tanbark oak" danh từ chỉ loài cây, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( đây thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ).
tanbark oak
The tanbark oak grows tall in the coastal forest.