tang dynasty

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà Đường: "Tang dynasty" một triều đại phong kiến của Trung Quốc, tồn tại từ năm 618 đến năm 907 sau Công nguyên. Đây một trong những triều đại huy hoàng nhất trong lịch sử Trung Quốc, nổi tiếng với sự phát triển rực rỡ về văn hóa, kinh tế, nghệ thuật thương mại.

dụ sử dụng
  • (Nhà Đường được coi một thời kỳ hoàng kim của nền văn minh Trung Quốc.)
  • (Thơ ca thời nhà Đường, đặc biệt các tác phẩm của Bạch Đỗ Phủ, vẫn được đọc rộng rãi ngày nay.)
  • (Nhà Đường đã mở rộng lãnh thổ Trung Quốc một cách đáng kể thông qua các chiến dịch quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Tang dynasty": Cụm từ này thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ một triều đại cụ thể trong lịch sử.
    • The Tang dynasty ruled China for nearly 300 years. (Nhà Đường cai trị Trung Quốc trong gần 300 năm.)
  • "Tang dynasty art": Nghệ thuật thời nhà Đường, bao gồm hội họa, điêu khắc, gốm sứ.
    • Tang dynasty art is known for its vibrant colors and intricate designs. (Nghệ thuật thời nhà Đường nổi tiếng với màu sắc rực rỡ các thiết kế tinh xảo.)
  • "Tang dynasty capital": Thủ đô của nhà Đường, thường Trường An (nay Tây An).
    • Chang'an, the Tang dynasty capital, was one of the largest cities in the world at that time. (Trường An, thủ đô của nhà Đường, một trong những thành phố lớn nhất thế giới vào thời điểm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Tang (adj): Thuộc về nhà Đường.
    • Tang pottery is highly valued by collectors. (Đồ gốm thời Đường được các nhà sưu tập đánh giá cao.)
  • Tang-period (adj): Thuộc thời kỳ nhà Đường.
    • Tang-period architecture is characterized by grand wooden structures. (Kiến trúc thời kỳ nhà Đường được đặc trưng bởi các công trình gỗ đồ sộ.)
Từ đồng nghĩa
  • The Tang: Cách nói ngắn gọn, thông dụng để chỉ nhà Đường.
    • The Tang is often compared to the Roman Empire in terms of its influence. (Nhà Đường thường được so sánh với Đế chế La về tầm ảnh hưởng của .)
  • Tang era: Thời đại nhà Đường.
    • The Tang era saw the flourishing of the Silk Road. (Thời đại nhà Đường chứng kiến sự hưng thịnh của Con đường lụa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "Tang dynasty", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • to date back to the Tang dynasty: nguồn gốc từ thời nhà Đường.
      • This pagoda dates back to the Tang dynasty. (Ngôi chùa này nguồn gốc từ thời nhà Đường.)
    • to rule during the Tang dynasty: cai trị trong thời nhà Đường.
      • Emperor Taizong ruled during the early Tang dynasty. (Hoàng đế Thái Tông cai trị vào đầu thời nhà Đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "Tang dynasty", nhưng có thể gặp trong văn cảnh so sánh lịch sử:
    • "as prosperous as the Tang dynasty": thịnh vượng như nhà Đường.
      • The economy under this ruler was as prosperous as the Tang dynasty. (Nền kinh tế dưới thời vị vua này thịnh vượng như nhà Đường.)
tang dynasty
A scholar composes a poem during the Tang Dynasty.