tangent plane
Định nghĩa
Danh từ: Mặt phẳng chứa tất cả các đường thẳng tiếp tuyến với một điểm cụ thể trên một bề mặt. Nói cách khác, tại một điểm cho trước trên một bề mặt cong, mặt phẳng tiếp xúc trực tiếp với bề mặt đó và có cùng hướng (phương) với bề mặt tại điểm đó.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt phẳng tiếp xúc với một hình cầu tại bất kỳ điểm nào đều vuông góc với bán kính tại điểm đó.)
- (Trong hình học vi phân, mặt phẳng tiếp xúc xấp xỉ cục bộ bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lie in the tangent plane": nằm trong mặt phẳng tiếp xúc.
- All vectors tangent to the surface at that point lie in the tangent plane. (Mọi vectơ tiếp tuyến với bề mặt tại điểm đó đều nằm trong mặt phẳng tiếp xúc.)
- "to define the tangent plane": xác định mặt phẳng tiếp xúc.
- We can define the tangent plane using the gradient of the function. (Chúng ta có thể xác định mặt phẳng tiếp xúc bằng cách sử dụng gradient của hàm số.)
Biến thể và từ gần giống
- Tangent line (danh từ): đường tiếp tuyến (đường thẳng tiếp xúc với một đường cong tại một điểm).
- The tangent line to a curve is unique at each point. (Đường tiếp tuyến với một đường cong là duy nhất tại mỗi điểm.)
- Tangent vector (danh từ): vectơ tiếp tuyến (vectơ nằm trong mặt phẳng tiếp xúc và có hướng theo một đường cong trên bề mặt).
- A tangent vector describes the direction of motion along the surface. (Một vectơ tiếp tuyến mô tả hướng chuyển động dọc theo bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Contact plane: mặt phẳng tiếp xúc (thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong hình học cổ điển).
- Osculating plane: mặt phẳng mật tiếp (một khái niệm liên quan nhưng khác, dùng để mô tả mặt phẳng chứa tiếp tuyến và pháp tuyến chính của một đường cong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp; thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh toán học như một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến; "tangent plane" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.)