tangle orchid

tangle orchid

A tangle orchid grows on the side of a mossy tree branch.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lan rễ quấn, lan dây leo: "tangle orchid" một loại lan thuộc chi Plectorrhiza, đặc trưng bởi bộ rễ rối rắm, thân dài mảnh mai, mang các chùm hoa thưa thớt với những bông hoa nhỏ, xanh, mùi thơm nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Loài lan rễ quấn thường được tìm thấy trong rừng mưa nhiệt đới, bám vào thân cây.)
  • (Các nhà thực vật học ngưỡng mộ loài lan rễ quấn bộ rễ rối rắm độc đáo những bông hoa thanh mảnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tangle orchid" có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài lan cụ thể.
    • The tangle orchid requires high humidity and indirect light to thrive. (Loài lan rễ quấn cần độ ẩm cao ánh sáng gián tiếp để phát triển tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangle-root orchid: một tên gọi khác của loài lan này, nhấn mạnh vào đặc điểm rễ rối.
    • The tangle-root orchid is native to eastern Australia. (Loài lan rễ rối nguồn gốc từ miền đông nước Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Plectorrhiza orchid: tên khoa học của loài lan này.
  • Tangle vine orchid: một tên gọi khác dựa trên hình dáng dây leo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tangle orchid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tangle orchid".