tangle with
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ):
- Va chạm, đụng độ, hoặc tranh cãi với ai đó/cái gì đó: "tangle with" được dùng để chỉ hành động tham gia vào một cuộc xung đột, tranh luận, hoặc đối đầu (thường là bất lợi hoặc nguy hiểm).
- Ví dụ: He doesn't want to tangle with the law. (Anh ta không muốn va chạm với pháp luật.)
Ví dụ sử dụng
- (Nhà báo đã đụng độ với chính trị gia trong cuộc phỏng vấn.)
- (Hãy cẩn thận đừng va chạm với băng đảng đó; chúng rất nguy hiểm.)
- (Cô ấy đã tranh cãi với sếp về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tangle with the law": đối đầu hoặc vi phạm pháp luật.
- If you drive recklessly, you might tangle with the law. (Nếu bạn lái xe ẩu, bạn có thể đụng độ với pháp luật.)
- "tangle with someone's emotions": gây rối hoặc xung đột với cảm xúc của ai đó.
- He tangled with her emotions by bringing up the past. (Anh ta đã gây rối cảm xúc của cô ấy bằng cách nhắc lại quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tangled (adj): rối rắm, phức tạp (thường dùng cho tình huống).
- The situation became tangled after the argument. (Tình hình trở nên rối rắm sau cuộc tranh luận.)
- Tangle (n): sự rối rắm, mớ hỗn độn.
- The wires are in a tangle. (Dây điện đang ở trong một mớ hỗn độn.)
Từ đồng nghĩa
- Quarrel with: cãi nhau với ai đó.
- He quarreled with his neighbor over the fence. (Anh ta cãi nhau với hàng xóm về hàng rào.)
- Clash with: xung đột, va chạm mạnh mẽ.
- The protesters clashed with the police. (Người biểu tình đã xung đột với cảnh sát.)
- Confront: đối đầu trực diện.
- She confronted her fears. (Cô ấy đối đầu với nỗi sợ hãi của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get tangled up in: bị cuốn vào, bị rối trong (một tình huống phức tạp).
- He got tangled up in a legal dispute. (Anh ta bị cuốn vào một vụ tranh chấp pháp lý.)
- Tangle up: làm rối, gây rối.
- The child tangled up the cords. (Đứa trẻ đã làm rối dây cáp.)
Thành ngữ liên quan
- Tangle with a lion: đối đầu với kẻ mạnh hơn mình (thường là nguy hiểm).
- Don't tangle with a lion unless you are prepared. (Đừng đối đầu với sư tử trừ khi bạn đã chuẩn bị sẵn sàng.)
- Tangle with the devil: đối đầu với cái ác hoặc người nguy hiểm.
- He knew better than to tangle with the devil. (Anh ta biết rõ hơn là nên đụng độ với quỷ dữ.)