tangled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rối, lộn xộn, hỗn độn: "tangled" mô tả trạng thái của các sợi dây, tóc, hoặc vật thể mảnh dài bị xoắn vào nhau một cách lộn xộn, khó gỡ.
- Phức tạp, rắc rối: "tangled" cũng dùng để chỉ các tình huống, vấn đề, hoặc mối quan hệ trở nên khó hiểu hoặc khó giải quyết do có nhiều yếu tố đan xen.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She had to comb her tangled hair for a long time. (Cô ấy phải chải mái tóc rối của mình trong một thời gian dài.)
- The fisherman worked to free the tangled ropes from the propeller. (Người đánh cá làm việc để gỡ những sợi dây rối khỏi chân vịt.)
- Their relationship became more and more tangled after the misunderstanding. (Mối quan hệ của họ ngày càng trở nên rắc rối hơn sau sự hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a tangled web": một mạng lưới phức tạp, thường dùng để chỉ một tình huống dối trá hoặc khó hiểu.
- He found himself caught in a tangled web of lies. (Anh ta thấy mình bị mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá phức tạp.)
"tangled up": bị rối, bị vướng vào.
- The child got tangled up in the sheets while sleeping. (Đứa trẻ bị vướng vào tấm ga trải giường trong khi ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Entangled (adj): bị mắc vào, bị vướng, thường mang nghĩa phức tạp hơn về mặt tình cảm hoặc pháp lý.
- They became entangled in a legal dispute. (Họ bị vướng vào một tranh chấp pháp lý.)
Tangledness (n): sự rối rắm, trạng thái lộn xộn.
Từ đồng nghĩa
- Knotty: có nhiều nút thắt, rắc rối, khó giải quyết.
- Convoluted: phức tạp, quanh co, khó hiểu.
- Intricate: phức tạp, chi tiết, khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tangle up: làm rối, làm lộn xộn.
- The wind tangled up the wires on the roof. (Gió đã làm rối các dây điện trên mái nhà.)
Tangle with: tranh cãi hoặc xung đột với ai đó.
- He didn't want to tangle with the school bully. (Anh ấy không muốn tranh cãi với kẻ bắt nạt ở trường.)
Thành ngữ liên quan
"tangle of emotions": một mớ hỗn độn cảm xúc.
- After the breakup, she felt a tangle of emotions. (Sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy một mớ hỗn độn cảm xúc.)
"tangled in red tape": bị vướng vào các thủ tục hành chính rườm rà.
- The project was tangled in red tape for months. (Dự án đã bị vướng vào các thủ tục hành chính rườm rà trong nhiều tháng.)