tangram

tangram

A child arranges the seven tangram pieces to form a cat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi xếp hình Trung Quốc: "tangram" một trò chơi xếp hình cổ điển nguồn gốc từ Trung Quốc, bao gồm một hình vuông được cắt thành bảy mảnh (năm hình tam giác, một hình vuông một hình bình hành). Người chơi phải sắp xếp các mảnh này để tạo thành các hình dạng khác nhau theo một mẫu thiết kế nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tangram is a popular puzzle for children and adults alike. (Trò chơi tangram một câu đố phổ biến cho cả trẻ em người lớn.)
    • She solved the tangram by arranging the seven pieces into a swan. ( ấy đã giải được trò chơi tangram bằng cách sắp xếp bảy mảnh thành hình con thiên nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play tangram": chơi trò chơi tangram.

    • They spent the afternoon playing tangram together. (Họ đã dành cả buổi chiều để chơi trò chơi tangram cùng nhau.)
  • "tangram puzzle": câu đố tangram (cụm từ thường dùng để chỉ một bài toán cụ thể trong trò chơi này).

    • This tangram puzzle requires you to form a cat. (Câu đố tangram này yêu cầu bạn tạo thành hình một con mèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangram set (danh từ): bộ trò chơi tangram (gồm bảy mảnh ghép).

    • He bought a new tangram set for his daughter. (Anh ấy đã mua một bộ tangram mới cho con gái mình.)
  • Tangram piece (danh từ): mảnh ghép tangram.

    • Each tangram piece has a unique shape. (Mỗi mảnh ghép tangram một hình dạng độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinese puzzle: câu đố Trung Quốc (một thuật ngữ tổng quát hơn, nhưng thường được dùng để chỉ tangram).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "tangram".
Thành ngữ liên quan
  • "to fit like a tangram piece": khớp với nhau một cách hoàn hảo (ẩn dụ, dùng để chỉ sự hài hòa hoặc khớp lệ).
    • Their ideas fit together like tangram pieces. (Ý tưởng của họ khớp với nhau như những mảnh tangram.)

Từ gần giống