tank circuit
Định nghĩa
Danh từ: Mạch dao động (một mạch điện có khả năng tạo ra dao động điện từ).
- Mạch dao động: "tank circuit" là một mạch điện tử cơ bản, thường bao gồm một cuộn cảm (L) và một tụ điện (C) được kết nối với nhau. Mạch này có khả năng lưu trữ và trao đổi năng lượng giữa điện trường (trong tụ điện) và từ trường (trong cuộn cảm), tạo ra dao động điện từ với tần số riêng. Nó là thành phần cốt lõi trong các bộ dao động, bộ lọc, và máy thu phát vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
- (Mạch dao động trong máy thu thanh được điều chỉnh đến một tần số cụ thể để chọn một đài nhất định.)
- (Một mạch dao động LC có thể lưu trữ năng lượng và dao động ở tần số cộng hưởng của nó.)
- (Thiết kế một mạch dao động ổn định là cần thiết để tạo ra sóng hình sin sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Resonant tank circuit": mạch dao động cộng hưởng, nhấn mạnh khả năng dao động mạnh nhất ở tần số cộng hưởng.
- The resonant tank circuit filters out unwanted frequencies, allowing only the desired signal to pass. (Mạch dao động cộng hưởng lọc bỏ các tần số không mong muốn, chỉ cho phép tín hiệu mong muốn đi qua.)
- "Tuned tank circuit": mạch dao động được điều chỉnh (thường bằng cách thay đổi giá trị tụ điện hoặc cuộn cảm).
- A tuned tank circuit is used in oscillators to set the output frequency. (Một mạch dao động được điều chỉnh được sử dụng trong các bộ dao động để thiết lập tần số đầu ra.)
Biến thể và từ gần giống
- LC circuit (danh từ): mạch LC (viết tắt của mạch chứa cuộn cảm L và tụ điện C), đồng nghĩa với "tank circuit".
- An LC circuit is another name for a tank circuit. (Mạch LC là một tên gọi khác của mạch dao động.)
- Resonant circuit (danh từ): mạch cộng hưởng, nhấn mạnh đặc tính cộng hưởng của mạch.
- A resonant circuit can be either a series or parallel LC circuit. (Mạch cộng hưởng có thể là mạch LC nối tiếp hoặc song song.)
Từ đồng nghĩa
- Oscillatory circuit: mạch dao động (thuật ngữ kỹ thuật tổng quát hơn).
- Tuned circuit: mạch điều chỉnh (thường dùng trong ngữ cảnh lọc tần số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tune a tank circuit: điều chỉnh mạch dao động (thay đổi giá trị L hoặc C để đạt tần số mong muốn).
- You need to tune the tank circuit to the correct frequency. (Bạn cần điều chỉnh mạch dao động đến tần số chính xác.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tank circuit". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật điện tử và viễn thông.