tank farm
Định nghĩa
Danh từ: - Khu bể chứa dầu: "tank farm" là một khu vực được sử dụng riêng để lưu trữ dầu mỏ trong các bể chứa lớn. Thuật ngữ này thường dùng trong ngành công nghiệp dầu khí để chỉ một tổ hợp các bể chứa lớn, thường nằm ở gần nhà máy lọc dầu, cảng xuất nhập khẩu hoặc đường ống dẫn dầu.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã xây dựng một khu bể chứa dầu mới gần cảng để lưu trữ dầu thô.)
- (Các quy định an toàn tại khu bể chứa dầu rất nghiêm ngặt để ngăn ngừa rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tank farm operator": người vận hành khu bể chứa dầu.
- The tank farm operator is responsible for monitoring the levels in each tank. (Người vận hành khu bể chứa dầu chịu trách nhiệm theo dõi mức dầu trong từng bể.)
"tank farm capacity": sức chứa của khu bể chứa dầu.
- The tank farm capacity has been expanded to 500,000 barrels. (Sức chứa của khu bể chứa dầu đã được mở rộng lên 500.000 thùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tank (danh từ): bể chứa (nói chung).
- The water tank is empty. (Bể chứa nước đã trống rỗng.)
- Farm (danh từ): trang trại, khu vực (thường chỉ nơi sản xuất hoặc lưu trữ).
- A wind farm is a place with many wind turbines. (Một trang trại gió là nơi có nhiều tuabin gió.)
Từ đồng nghĩa
- Oil storage depot: kho chứa dầu (thường nhỏ hơn và ít chuyên dụng hơn).
- Fuel storage terminal: trạm lưu trữ nhiên liệu (thường gắn với hệ thống vận chuyển).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tank farm" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tank farm"