tank furnace

Định nghĩa

Danh từ:
- nung dạng bể: "tank furnace" một loại nung công nghiệp, trong đó một đầu của được nạp các nguyên liệu thô đã được đo lường, từ đầu kia, thủy tinh nóng chảy được lấy ra. này thường được sử dụng trong sản xuất thủy tinh liên tục.

dụ sử dụng
  • (Mẻ cát tro soda được xúc vào nung dạng bể.)
  • (Thủy tinh nóng chảy chảy ra từ đầu kia của nung dạng bể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "continuous tank furnace": nung dạng bể hoạt động liên tục, thường dùng trong sản xuất thủy tinh quy mô lớn.

    • Modern glass factories use continuous tank furnaces for efficiency. (Các nhà máy thủy tinh hiện đại sử dụng nung dạng bể liên tục để tăng hiệu suất.)
  • "regenerative tank furnace": nung dạng bể hệ thống tái sinh nhiệt, giúp tiết kiệm năng lượng.

    • The regenerative tank furnace reduces fuel consumption by recirculating heat. ( nung dạng bể tái sinh giảm tiêu thụ nhiên liệu bằng cách tuần hoàn nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Furnace (n): nung (nói chung).

    • The furnace reached a temperature of 1500°C. ( nung đạt nhiệt độ 1500°C.)
  • Tank (n): bể chứa (trong ngữ cảnh này bể chứa thủy tinh nóng chảy).

    • The tank in the furnace holds the molten glass. (Bể trong nung chứa thủy tinh nóng chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Glass-melting furnace: nung chảy thủy tinh.

    • A tank furnace is a type of glass-melting furnace. ( nung dạng bể một loại nung chảy thủy tinh.)
  • Continuous furnace: nung liên tục (nhấn mạnh tính chất hoạt động không ngừng).

    • The tank furnace operates as a continuous furnace. ( nung dạng bể hoạt động như một nung liên tục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shovel into: xúc vào (nguyên liệu).

    • Workers shovel raw materials into the tank furnace. (Công nhân xúc nguyên liệu thô vào nung dạng bể.)
  • Flow out: chảy ra (sản phẩm).

    • The molten glass flows out of the tank furnace. (Thủy tinh nóng chảy chảy ra khỏi nung dạng bể.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the furnace": trong nung (ám chỉ quá trình xử lý nhiệt).
    • The raw materials are melted in the furnace. (Nguyên liệu thô được nung chảy trong nung.)
tank furnace
A worker shovels raw materials into the tank furnace.