tank shell

Định nghĩa

Danh từ: Đạn xe tăng. Đây một loại đạn pháo được bắn từ nòng pháo chính của xe tăng. Thuật ngữ này chỉ cụ thể viên đạn dùng trong chiến đấu của xe tăng, không phải các loại đạn khác.

dụ sử dụng
  • (Viên đạn xe tăng phát nổ với tiếng gầm chói tai.)
  • (Kíp lái đã nạp một viên đạn xe tăng nổ mạnh vào nòng pháo.)
  • (Một viên đạn xe tăng duy nhất có thể phá hủy một tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a tank shell": bắn một viên đạn xe tăng.

    • The tank fired a tank shell at the enemy bunker. (Xe tăng đã bắn một viên đạn xe tăng vào boong-ke của đối phương.)
  • "armor-piercing tank shell": đạn xe tăng xuyên giáp.

    • Armor-piercing tank shells are designed to penetrate thick steel. (Đạn xe tăng xuyên giáp được thiết kế để xuyên thủng thép dày.)
  • "high-explosive tank shell": đạn xe tăng nổ mạnh.

    • High-explosive tank shells are used against infantry and soft targets. (Đạn xe tăng nổ mạnh được sử dụng chống bộ binh các mục tiêu mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tank round (danh từ): viên đạn xe tăng (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • The tank round hit the target precisely. (Viên đạn xe tăng đã trúng mục tiêu một cách chính xác.)
  • Shell (danh từ): đạn pháo (nói chung).

    • The artillery fired shells all night. (Pháo binh đã bắn đạn pháo suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tank round: viên đạn xe tăng.
  • Armor-piercing round: đạn xuyên giáp (nếu chỉ loại đạn cụ thể).
  • High-explosive round: đạn nổ mạnh (nếu chỉ loại đạn cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire off: bắn ra (một phát đạn).

    • The tank fired off a tank shell at the approaching enemy. (Xe tăng đã bắn ra một viên đạn xe tăng vào kẻ thù đang tiến đến.)
  • Load up: nạp đạn.

    • The crew loaded up a tank shell before the battle. (Kíp lái đã nạp một viên đạn xe tăng trước trận chiến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "tank shell". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, có thể dùng cụm từ: - "A shell of a man": (thành ngữ) một người đàn ông kiệt quệ, trống rỗng (không liên quan trực tiếp đến đạn xe tăng, nhưng từ "shell" để minh họa).