tanker plane

Định nghĩa

Danh từ: - Máy bay chở dầu/chất lỏng: "tanker plane" một loại máy bay được thiết kế đặc biệt để vận chuyển thả hóa chất, thường nước hoặc chất chữa cháy, nhằm dập tắt các đám cháy rừng. có thể máy bay chuyên dụng hoặc được cải tạo từ máy bay vận tải.

dụ sử dụng
  • (Máy bay chở dầu đã thả hàng nghìn gallon nước xuống đám cháy rừng đang hoành hành.)
  • (Nhiều máy bay chở dầu đã được triển khai để giúp khống chế đám cháy rừng ở California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aerial tanker plane": máy bay chở dầu trên không, nhấn mạnh khả năng hoạt động trên cao.

    • Aerial tanker planes are crucial for fighting fires in remote areas. (Máy bay chở dầu trên không rất quan trọng để chữa cháycác khu vực xa xôi.)
  • "tanker plane fleet": đội máy bay chở dầu.

    • The government invested in a new tanker plane fleet to improve firefighting capabilities. (Chính phủ đã đầu vào một đội máy bay chở dầu mới để nâng cao năng lực chữa cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanker (n): tàu chở dầu (trên biển) hoặc xe bồn (trên đường bộ), không phải máy bay.
    • The oil tanker spilled its cargo into the ocean. (Tàu chở dầu đã tràn hàng hóa ra đại dương.)
  • Firefighting plane (n): máy bay chữa cháy (thuật ngữ chung hơn).
    • Firefighting planes are often equipped with specialized tanks. (Máy bay chữa cháy thường được trang bị các bồn chứa chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Air tanker: máy bay chở dầu trên không (đồng nghĩa phổ biến trong ngành hàng không chữa cháy).
    • The air tanker made multiple passes over the blaze. (Máy bay chở dầu trên không đã thực hiện nhiều lượt bay qua đám cháy.)
  • Water bomber: máy bay ném bom nước (thường dùng trong tiếng Anh Canada châu Âu).
    • Water bombers are essential for tackling large wildfires. (Máy bay ném bom nước rất cần thiết để đối phó với các đám cháy rừng lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop on: thả xuống (một khu vực cụ thể).
    • The tanker plane dropped fire retardant on the ridge. (Máy bay chở dầu đã thả chất chống cháy xuống sườn núi.)
  • Refuel from: tiếp nhiên liệu từ (một nguồn khác).
    • The tanker plane can refuel from ground stations between missions. (Máy bay chở dầu có thể tiếp nhiên liệu từ các trạm mặt đất giữa các nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
tanker plane
A tanker plane releases red fire retardant over a forest fire.