tannenberg

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tannenberg tên của một trận đánh lớn trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914), nơi quân Đức giành chiến thắng quyết định trước quân Nga. Từ này thường được dùng để chỉ sự kiện lịch sử cụ thể này.

dụ sử dụng
  • (The Battle of Tannenberg was one of Russia's heaviest defeats in World War I.)
  • (The victory at Tannenberg helped Germany strengthen its position on the Eastern Front.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tannenberg" cũng có thể được nhắc đến như một biểu tượng cho sự sụp đổ của quân đội Nga hoàng.
    • Tên gọi Tannenberg đã trở thành đồng nghĩa với thảm họa quân sự đối với người Nga. (The name Tannenberg became synonymous with military disaster for the Russians.)
Biến thể từ gần giống
  • Trận Tannenberg (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ của sự kiện này.
  • Tannenberg (không biến thể): một danh từ riêng, không dạng số nhiều hay biến thể ngữ pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Trận đánh ở Tannenberg: cách diễn đạt mô tả thay thế.
  • Chiến thắng của Đức tại Tannenberg: nhấn mạnh kết quả của trận đánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Tannenberg" danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "Như Tannenberg": thành ngữ so sánh dùng để chỉ một thất bại hoàn toàn hoặc một cuộc chiến thắng vang dội (tùy ngữ cảnh).
    • Đội bóng của họ đã thua trận như Tannenberg. (Their team suffered a defeat like Tannenberg.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tannenberg"

tannenberg
The German army achieved a decisive victory at the Battle of Tannenberg.