tanoan language
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Ngữ hệ Tanoan: một nhóm ngôn ngữ của người bản địa Bắc Mỹ, được sử dụng chủ yếu ở vùng tây nam Hoa Kỳ. Đây là một ngữ hệ độc lập, bao gồm các ngôn ngữ như Tiwa, Tewa, và Towa, thường được nói bởi các cộng đồng Pueblo.
Ví dụ sử dụng
- (Ngữ hệ Tanoan vẫn được một số cộng đồng Pueblo sử dụng cho đến ngày nay.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ hệ Tanoan để hiểu cấu trúc ngữ pháp độc đáo của nó.)
Cách sử dụng nâng cao
"Tanoan language family": cụm từ dùng để chỉ toàn bộ nhóm ngôn ngữ, không phải một ngôn ngữ đơn lẻ.
- The Tanoan language family includes three main branches: Tiwa, Tewa, and Towa. (Ngữ hệ Tanoan bao gồm ba nhánh chính: Tiwa, Tewa và Towa.)
"Tanoan speakers": người nói các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ này.
- Tanoan speakers have preserved their linguistic heritage for centuries. (Những người nói ngữ hệ Tanoan đã bảo tồn di sản ngôn ngữ của họ qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tanoan (tính từ): thuộc về ngữ hệ Tanoan.
- The Tanoan linguistic tradition is rich in oral literature. (Truyền thống ngôn ngữ Tanoan rất phong phú về văn học truyền miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Kiowa-Tanoan language: tên gọi khác của ngữ hệ này, vì nó bao gồm cả ngôn ngữ Kiowa (mặc dù Kiowa thường được xem là một nhánh riêng).
- Pueblo language (không chính xác): đôi khi dùng để chỉ các ngôn ngữ Tanoan, nhưng thực tế bao gồm cả các ngữ hệ khác như Zuni hay Keres.
Lưu ý ngữ pháp
- "Tanoan language" thường được dùng ở dạng số ít để chỉ ngữ hệ, nhưng có thể dùng ở số nhiều "Tanoan languages" khi đề cập đến từng ngôn ngữ cụ thể.
- The Tanoan languages are critically endangered. (Các ngôn ngữ Tanoan đang bị đe dọa nghiêm trọng.)