tansy leaf aster

tansy leaf aster

A tansy leaf aster blooms with bright purple rays among the ferns.

Định nghĩa

Danh từ: - Cúc tây tansy: "tansy leaf aster" một loại cúc tây dại, giống như cây tansy (một loại thảo mộc), thân thảo, mọc hoang, với các chùm hoa nhỏ cánh hoa màu tím sáng rất hẹp. Loài này phân bố từ Alberta (Canada) đến Texas Mexico.

dụ sử dụng
  • (Cúc tây tansy mọcnhững khu vực khô, thoáng trên khắp Đại Bình nguyên.)
  • (Chúng tôi phát hiện một mảng cúc tây tansy đang nở hoa dọc theo ven đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, "tansy leaf aster" thường được dùng để chỉ loài cây tên khoa học , một loài cúc bản địa Bắc Mỹ.
    • The tansy leaf aster is an important nectar source for late-season pollinators. (Cúc tây tansy nguồn mật hoa quan trọng cho các loài thụ phấn vào cuối mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tansy (danh từ): cây tansy, một loại thảo mộc xẻ thùy.
    • The leaves of the tansy leaf aster resemble those of the common tansy. ( của cúc tây tansy giống với của cây tansy thông thường.)
  • Aster (danh từ): cúc tây, một chi thực vật hoa hình sao.
    • Many asters, including the tansy leaf aster, bloom in late summer. (Nhiều loại cúc tây, bao gồm cúc tây tansy, nở hoa vào cuối mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Symphyotrichum falcatum: tên khoa học của loài cây này.
  • Cúc tây dại: tên gọi chung cho các loài cúc tây mọc hoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wild: mọc hoang.
    • The tansy leaf aster grows wild in prairies and meadows. (Cúc tây tansy mọc hoangcác thảo nguyên đồng cỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tansy leaf aster". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, loài cây này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự hoang dã khả năng thích nghi.
    • Like the tansy leaf aster, some of the most beautiful things thrive in the harshest conditions. (Giống như cúc tây tansy, những điều đẹp đẽ nhất thường phát triển trong những điều kiện khắc nghiệt nhất.)