tansy ragwort

tansy ragwort

A farmer carefully removes tansy ragwort from a pasture.

Định nghĩa

Danh từ: Cây ragwort tansy (tên khoa học: Jacobaea vulgaris, trước đây Senecio jacobaea) một loài cỏ dại phổ biếnchâu Âu, hoa màu vàng giống hoa cúc. Loài cây này thường mọc lan rộng có thể gây độc cho gia súc, đặc biệt ngựa, nếu chúng ăn phải một lượng lớn.

dụ sử dụng
  • (Cây ragwort tansy một loại cỏ dại phổ biến, có thể được tìm thấyđồng cỏ dọc theo lề đường.)
  • (Nông dân phải cẩn thận loại bỏ cây ragwort tansy khỏi các cánh đồng cỏ khô để ngăn ngừa ngộ độc cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with tansy ragwort": bị nhiễm cây ragwort tansy (nói về một khu vực quá nhiều loại cỏ dại này).

    • The abandoned field was heavily infested with tansy ragwort, making it unsuitable for grazing. (Cánh đồng bỏ hoang bị nhiễm nặng cây ragwort tansy, khiến không thích hợp cho việc chăn thả.)
  • "to control tansy ragwort": kiểm soát sự phát triển của cây ragwort tansy (thường bằng biện pháp hóa học hoặc sinh học).

    • Biological control using the cinnabar moth has been effective in controlling tansy ragwort in some regions. (Kiểm soát sinh học bằng cách sử dụng bướm đêm cinnabar đã hiệu quả trong việc kiểm soát cây ragwort tansymột số khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragwort (danh từ): tên chung cho các loài cây thuộc chi hoặc , thường hoa vàng.
  • Tansy (danh từ): một loại cây thơm khác (tên khoa học: ), cũng hoa vàng nhưng không độc như tansy ragwort.
Từ đồng nghĩa
  • Stinking willie: tên gọi thông tục khác của tansy ragwortmột số vùng.
  • Cankerweed: tên gọi khác, ám chỉ tính độc hại của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To weed out tansy ragwort: nhổ bỏ hoặc loại bỏ cây ragwort tansy.
    • The gardener spent the afternoon weeding out tansy ragwort from the flower beds. (Người làm vườn đã dành cả buổi chiều để nhổ bỏ cây ragwort tansy khỏi các luống hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • To sow tansy ragwort (không phổ biến): gieo rắc rắc rối hoặc nguy hiểm (ẩn dụ, cây này gây hại).
    • His careless actions were like sowing tansy ragwort in the community. (Những hành động bất cẩn của anh ta giống như gieo rắc cây ragwort tansy vào cộng đồng.)