tansy-smelling

tansy-smelling

A small bouquet of tansy-smelling herbs sits on the kitchen windowsill.

Định nghĩa

Tính từ: - mùi thơm như cây tansy: "tansy-smelling" được dùng để mô tả một vật hoặc chất mùi hương đặc trưng giống như cây tansy, một loại thảo mộc xanh hoa vàng, thường mùi thơm hăng, hơi đắng the mát.

dụ sử dụng
  • (Các loại thảo mộc khô tạo cho căn phòng một mùi thơm đặc trưng như cây tansy.)
  • ( ấy hái một hoa dại, bao gồm một hoa mùi thơm như cây tansy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tansy-smelling" thường xuất hiện trong văn miêu tả thiên nhiên, thực vật học hoặc các bài viết về hương liệu.
    • The tansy-smelling oil was used in traditional medicine. (Loại dầu mùi thơm như cây tansy đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tansy (danh từ): cây tansy, một loại thảo mộc hoa vàng.
    • Tansy is often found in gardens for its aromatic leaves. (Cây tansy thường được tìm thấy trong vườn thơm của .)
  • Tansy-scented (tính từ): mùi hương giống cây tansy (từ gần nghĩa).
    • The tansy-scented candle filled the room with a fresh smell. (Ngọn nến mùi hương cây tansy tràn ngập căn phòng với một mùi thơm tươi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tansy-like: giống như cây tansy (về mùi hoặc hình dạng).
  • Aromatic như tansy: thơm như cây tansy.
Các cụm từ liên quan
  • Smell of tansy: mùi của cây tansy.
    • The smell of tansy is strong and slightly medicinal. (Mùi của cây tansy rất nồng hơi giống thuốc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "tansy-smelling".)