tantalizingly

tantalizingly

She smiled at him tantalizingly from across the room.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách đầy cám dỗ, hấp dẫn nhưng khó nắm bắt: "tantalizingly" mô tả một hành động hoặc trạng thái khiến người khác cảm thấy khao khát, mong muốn mãnh liệt nhưng không thể dễ dàng đạt được, giống như bị trêu chọc hoặc dụ dỗ.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười với anh ta một cách đầy cám dỗ.)
  • (Mùi thơm của bánh mì mới nướng tỏa ra một cách hấp dẫn khó cưỡng từ tiệm bánh.)
  • (Kho báu bị giấu một cách đầy cám dỗgần đó, nhưng lại nằm ngoài tầm với.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tantalizingly close": mô tả một thứ đó gần đến mức có thể chạm tới nhưng lại không thể đạt được.
    • Victory was tantalizingly close for the team. (Chiến thắng đã đến rất gần một cách đầy cám dỗ đối với đội.)
  • "Tantalizingly vague": mô tả thông tin hoặc lời hứa mơ hồ, gợi sự tò mò nhưng không rõ ràng.
    • The politician's promises were tantalizingly vague. (Những lời hứa của chính trị gia thật mơ hồ một cách đầy cám dỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tantalizing (tính từ): gây cám dỗ, hấp dẫn khó cưỡng.
    • The tantalizing smell of coffee woke me up. (Mùi cà phê đầy cám dỗ đã đánh thức tôi dậy.)
  • Tantalize (động từ): cám dỗ, trêu chọc bằng cách cho thấy thứ đó hấp dẫn nhưng không cho phép đạt được.
    • The chef tantalized the guests with a preview of the menu. (Đầu bếp đã cám dỗ thực khách bằng cách cho xem trước thực đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Temptingly: một cách cám dỗ, hấp dẫn.
  • Enticingly: một cách lôi cuốn, quyến rũ.
  • Alluringly: một cách quyến rũ, hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tantalizingly".
Thành ngữ liên quan
  • To dangle something in front of someone: treo thứ đó trước mặt ai đó như một sự cám dỗ.
    • They dangled the promotion tantalizingly in front of him. (Họ treo lời hứa thăng chức một cách đầy cám dỗ trước mặt anh ấy.)