tantivy

/tæn'tivi/
Học thuật
Thân thiện
tantivy

A horse runs at a tantivy across the open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nước đại (của ngựa): Tốc độ chạy nhanh nhất của một con ngựa, thường khi phi nước đại.
  2. Tính từ & Phó từ:

    • Nhanh, mau: Mô tả một hành động được thực hiện với tốc độ cao hoặc một cách vội vã.
  3. Nội động từ:

    • Lao nhanh, phi nước đại: Di chuyển hoặc tiến về phía trước với tốc độ rất nhanh, đặc biệt trên lưng ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The horse broke into a furious tantivy across the field. (Con ngựa bắt đầu phi nước đại điên cuồng ngang qua cánh đồng.)
  • Tính từ & Phó từ:

    • They rode tantivy to deliver the urgent message. (Họ cưỡi ngựa thật nhanh để chuyển tin khẩn cấp.)
    • He drove off tantivy, leaving a cloud of dust. (Anh ta lái xe đi nhanh, để lại một đám mây bụi.)
  • Nội động từ:

    • The cavalry tantivied towards the enemy lines. (Kỵ binh lao nhanh về phía chiến tuyến của quân địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a tantivy": Ở tốc độ cao, một cách nhanh chóng.

    • The fox ran at a tantivy, trying to escape the hounds. (Con cáo chạy rất nhanh, cố gắng thoát khỏi đàn chó săn.)
  • "to go tantivy": Phi nước đại, lao đi.

    • Upon hearing the signal, the hunters went tantivy into the forest. (Nghe thấy tín hiệu, những người thợ săn lao nhanh vào rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallop (n/v): Nước đại (của ngựa); phi nước đại. (Từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
  • Full tilt: Với tốc độ tối đa, hết tốc lực. (Thành ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Gallop, sprint, dash.
  • Tính từ/Phó từ: Rapidly, swiftly, at full speed.
  • Động từ: To gallop, to race, to dash, to speed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ đặc thù. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ 'tantivy').

Thành ngữ liên quan
  • "Ride tantivy": (Cổ) Cưỡi ngựa phi nước đại.
    • In the old tales, the knights would ride tantivy to the rescue. (Trong những câu chuyện xưa, các hiệp sĩ sẽ phi ngựa nước đại đến giải cứu.)

Lưu ý: "Tantivy" một từ tính chất cổ xưa trang trọng, thường được tìm thấy trong văn học hoặc mô tả lịch sử, đặc biệt liên quan đến cưỡi ngựa. ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.

tantivy

A horse runs at a tantivy across the open field.

danh từ
  1. nước đại (ngựa)
tính từ & phó từ
  1. nhanh, mau
nội động từ
  1. lao nhanh, phi nước đại