tantric

tantric

A practitioner performs a tantric meditation in a quiet room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến Mật tông (Tantrism): "tantric" dùng để chỉ các giáo , thực hành, nghi lễ, hoặc triết của Mật tông, một truyền thống tôn giáo tâm linh phức tạp trong Ấn Độ giáo Phật giáo, nhấn mạnh vào các nghi thức bí truyền, thiền định, sử dụng các biểu tượng.
dụ sử dụng
  • (Ngôi đền nổi tiếng với các nghi lễ Mật tông của .)
  • ( ấy đã nghiên cứu các kỹ thuật thiền Mật tông.)
  • (Các văn bản Mật tông thường chứa ngôn ngữ biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tantric practices": các thực hành Mật tông.
    • Tantric practices include mantra recitation and visualization. (Các thực hành Mật tông bao gồm tụng chú quán tưởng.)
  • "tantric tradition": truyền thống Mật tông.
    • The tantric tradition has influenced many schools of Buddhism. (Truyền thống Mật tông đã ảnh hưởng đến nhiều trường phái Phật giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tantra (danh từ): Mật tông; các văn bản hoặc giáo của Mật tông.
    • He is a scholar of Tantra. (Ông ấy một học giả về Mật tông.)
  • Tantrism (danh từ): Mật tông (hệ thống tín ngưỡng thực hành).
    • Tantrism emphasizes the union of opposites. (Mật tông nhấn mạnh sự hợp nhất của các mặt đối lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Esoteric: bí truyền, huyền bí (nhấn mạnh tính chất ẩn giấu, khó hiểu).
    • Tantric teachings are often considered esoteric. (Các giáo Mật tông thường được coi bí truyền.)
  • Mystical: huyền bí, thần bí (liên quan đến trải nghiệm tâm linh sâu sắc).
    • Tantric meditation has a mystical dimension. (Thiền Mật tông một khía cạnh thần bí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "tantric".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tantric".