tantrism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mật tông: "Tantrism" là một học thuyết tâm linh và triết học bắt nguồn từ Ấn Độ, nhấn mạnh sự giác ngộ thông qua việc nhận ra sự hợp nhất giữa bản thân và vũ trụ hữu hình. Nó kết hợp các yếu tố của Ấn Độ giáo và tín ngưỡng dân gian, bao gồm các yếu tố huyền bí như thần chú (mantras), ấn quyết (mudras), và các nghi lễ khiêu dâm.
- Phong trào trong Phật giáo: "Tantrism" cũng chỉ một phong trào trong Phật giáo, đặc biệt có ảnh hưởng ở Tây Tạng, kết hợp các yếu tố của Ấn Độ giáo và tín ngưỡng dân gian để đạt được sự giác ngộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tantrism emphasizes the use of rituals and symbols to achieve spiritual enlightenment. (Mật tông nhấn mạnh việc sử dụng các nghi lễ và biểu tượng để đạt được sự giác ngộ tâm linh.)
- In Tibetan Buddhism, Tantrism is a key component of the Vajrayana tradition. (Trong Phật giáo Tây Tạng, Mật tông là một thành phần chính của truyền thống Kim Cương thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tantric practices": các thực hành Mật tông.
- Tantric practices often involve meditation, chanting, and visualization. (Các thực hành Mật tông thường bao gồm thiền định, tụng kinh và hình dung.)
- "Tantric sex": tình dục Mật tông (một khía cạnh của Mật tông liên quan đến các nghi lễ khiêu dâm).
- Tantric sex is seen as a way to transcend physical pleasure and achieve spiritual union. (Tình dục Mật tông được xem như một cách để vượt qua khoái cảm thể xác và đạt được sự hợp nhất tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tantric (tính từ): thuộc về Mật tông.
- The Tantric tradition includes many complex rituals. (Truyền thống Mật tông bao gồm nhiều nghi lễ phức tạp.)
- Tantra (danh từ): một văn bản hoặc giáo lý của Mật tông.
- He studied ancient Tantras to understand the philosophy. (Anh ấy đã nghiên cứu các bộ kinh Mật tông cổ để hiểu triết lý.)
Từ đồng nghĩa
- Esotericism: chủ nghĩa bí truyền (một hệ thống kiến thức chỉ dành cho người trong cuộc).
- Mysticism: thuyết thần bí (niềm tin vào sự kết nối trực tiếp với thần thánh qua trải nghiệm cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "Tantrism", nhưng có thể dùng với động từ "practice" (thực hành):
- They practice Tantrism as a form of spiritual discipline. (Họ thực hành Mật tông như một hình thức kỷ luật tâm linh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Tantrism", nhưng có thể liên quan đến:
- "The path of the left hand": con đường tay trái (ám chỉ các thực hành Mật tông không chính thống).
- Some consider Tantrism to follow the path of the left hand. (Một số người cho rằng Mật tông đi theo con đường tay trái.)