tantôt

Học thuật
Thân thiện
tantôt

Le boulanger range sa boutique sur le tantôt.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Chiều nay: Dùng để chỉ thời điểm trong ngày, cụ thểbuổi chiều của ngày hôm nay.
    • (Từ ) Chốc nữa, lát nữa: Dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn sắp tới trong tương lai gần.
    • (Từ ) Vừa mới, vừa rồi: Dùng để chỉ một sự việc vừa mới xảy ra trong quá khứ gần.
    • Khi thì... khi thì...: Dùng theo cặp (tantôt... tantôt...) để diễn tả sự thay đổi, luân phiên giữa hai trạng thái hoặc hành động.
  2. Danh từ giống đực (thông tục):

    • Buổi chiều: Chỉ khoảng thời gian buổi chiều nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (chiều nay):
    • Passe me voir tantôt. (Chiều nay ghé thăm tôi nhé.)
  • Phó từ (chốc nữa - từ ):
    • Ne t'inquiète pas, je finirai tantôt. (Đừng lo, lát nữa tôi sẽ xong.)
  • Phó từ (vừa mới - từ ):
    • Je l'ai croisé tantôt au marché. (Tôi vừa mới gặp anh tachợ.)
  • Phó từ (khi thì... khi thì...):
    • Tantôt il est d'accord, tantôt il refuse. (Khi thì anh ta đồng ý, khi thì anh ta từ chối.)
  • Danh từ (buổi chiều):
    • On se verra dans le tantôt. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • tantôt": Cụm từ chào tạm biệt thông dụng, có nghĩa là "Hẹn gặp lại chiều nay" hoặc "Hẹn gặp lại lát nữa".
    • Je dois y aller. À tantôt ! (Tôi phải đi đây. Hẹn gặp lại chiều nay!)
  • Cấu trúc thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết trang trọng hơn để mô tả sự bất định hoặc thay đổi.
Biến thể từ gần giống
  • Cet après-midi: Cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "chiều nay".
  • Tout à l'heure: Có thể chỉ "lát nữa" (tương lai) hoặc "vừa rồi" (quá khứ), tương tự một số nghĩa của .
  • Alternativement: Có nghĩa "luân phiên", gần với ý nghĩa của cấu trúc .
Từ đồng nghĩa
  • Cet après-midi: chiều nay.
  • Bientôt: chẳng bao lâu nữa, sớm (cho nghĩa "chốc nữa").
  • Tour à tour: lần lượt, khi thì... khi thì... (cho cấu trúc ).
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa hiện đại phổ biến nhất của (phó từ) là "chiều nay", đặc biệt trong khẩu ngữ.
  • Các nghĩa "chốc nữa" "vừa mới" ngày nay được coi là từ () hoặc mang tính địa phương, ít dùng trong tiếng Pháp phổ thông hiện đại.
  • Khi dùng như danh từ giống đực () với nghĩa "buổi chiều", đâycách nói thông tục.
tantôt

Le boulanger range sa boutique sur le tantôt.

phó từ
  1. chiều nay
    • Venez tantôt prendre le thé
      chiều nay đến uống trà nhé
  2. (từ ; nghĩa ) chốc nữa
    • Je reviendrai tantôt
      chốc nữa tôi sẽ trở lại
  3. (từ ; nghĩa ) vừa mới
    • Je suis venu tantôt
      tôi vừa mới đến
    • à tantôt
      (từ ; nghĩa ) tạm biệt
    • tantôt... tantôt
      khi thì... khi thì...
    • tantôt il pleure, tantôt il rit
      khi thì khóc, khi thì cười
danh từ giống đực
  1. (thông tục) buổi chiều
    • Il viendra sur le tantôt
      sẽ đến vào buổi chiều