tantôt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Chiều nay: Dùng để chỉ thời điểm trong ngày, cụ thể là buổi chiều của ngày hôm nay.
- (Từ cũ) Chốc nữa, lát nữa: Dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn sắp tới trong tương lai gần.
- (Từ cũ) Vừa mới, vừa rồi: Dùng để chỉ một sự việc vừa mới xảy ra trong quá khứ gần.
- Khi thì... khi thì...: Dùng theo cặp (
tantôt... tantôt...) để diễn tả sự thay đổi, luân phiên giữa hai trạng thái hoặc hành động.
Danh từ giống đực (thông tục):
- Buổi chiều: Chỉ khoảng thời gian buổi chiều nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (chiều nay):
- Passe me voir tantôt. (Chiều nay ghé thăm tôi nhé.)
- Phó từ (chốc nữa - từ cũ):
- Ne t'inquiète pas, je finirai tantôt. (Đừng lo, lát nữa tôi sẽ xong.)
- Phó từ (vừa mới - từ cũ):
- Je l'ai croisé tantôt au marché. (Tôi vừa mới gặp anh ta ở chợ.)
- Phó từ (khi thì... khi thì...):
- Tantôt il est d'accord, tantôt il refuse. (Khi thì anh ta đồng ý, khi thì anh ta từ chối.)
- Danh từ (buổi chiều):
- On se verra dans le tantôt. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À tantôt": Cụm từ chào tạm biệt thông dụng, có nghĩa là "Hẹn gặp lại chiều nay" hoặc "Hẹn gặp lại lát nữa".
- Je dois y aller. À tantôt ! (Tôi phải đi đây. Hẹn gặp lại chiều nay!)
- Cấu trúc thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết trang trọng hơn để mô tả sự bất định hoặc thay đổi.
Biến thể và từ gần giống
- Cet après-midi: Cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "chiều nay".
- Tout à l'heure: Có thể chỉ "lát nữa" (tương lai) hoặc "vừa rồi" (quá khứ), tương tự một số nghĩa cũ của .
- Alternativement: Có nghĩa "luân phiên", gần với ý nghĩa của cấu trúc .
Từ đồng nghĩa
- Cet après-midi: chiều nay.
- Bientôt: chẳng bao lâu nữa, sớm (cho nghĩa "chốc nữa").
- Tour à tour: lần lượt, khi thì... khi thì... (cho cấu trúc ).
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa hiện đại và phổ biến nhất của (phó từ) là "chiều nay", đặc biệt trong khẩu ngữ.
- Các nghĩa "chốc nữa" và "vừa mới" ngày nay được coi là từ cũ () hoặc mang tính địa phương, ít dùng trong tiếng Pháp phổ thông hiện đại.
- Khi dùng như danh từ giống đực () với nghĩa "buổi chiều", đây là cách nói thông tục.
phó từ
- chiều nay
- Venez tantôt prendre le théchiều nay đến uống trà nhé
- (từ cũ; nghĩa cũ) chốc nữa
- Je reviendrai tantôtchốc nữa tôi sẽ trở lại
- (từ cũ; nghĩa cũ) vừa mới
- Je suis venu tantôttôi vừa mới đến
- à tantôt(từ cũ; nghĩa cũ) tạm biệt
- tantôt... tantôtkhi thì... khi thì...
- tantôt il pleure, tantôt il ritkhi thì nó khóc, khi thì nó cười
danh từ giống đực
- (thông tục) buổi chiều
- Il viendra sur le tantôtnó sẽ đến vào buổi chiều