tanzanian

tanzanian

A Tanzanian woman wears a colorful kanga while carrying a basket of fruit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Tanzania: "tanzanian" dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến quốc gia Tanzania ở Đông Phi, bao gồm lãnh thổ, văn hóa, chính trị, hoặc con người của nước này.
  2. Danh từ:

    • Người Tanzania: "tanzanian" chỉ một người dân sinh sống hoặc quốc tịch Tanzania.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Tanzanian government is promoting tourism in the Serengeti. (Chính phủ Tanzania đang thúc đẩy du lịch ở Serengeti.)
    • She loves Tanzanian music, especially Bongo Flava. ( ấy yêu thích âm nhạc Tanzania, đặc biệt Bongo Flava.)
  • Danh từ:

    • He is a Tanzanian who moved to Kenya for work. (Anh ấy một người Tanzania đã chuyển đến Kenya để làm việc.)
    • Many Tanzanians speak Swahili as their first language. (Nhiều người Tanzania nói tiếng Swahili như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tanzanian culture": văn hóa Tanzania, bao gồm các phong tục, ẩm thực, nghệ thuật đặc trưng.

    • The festival showcased Tanzanian culture through dance and crafts. (Lễ hội đã giới thiệu văn hóa Tanzania qua các điệu múa đồ thủ công.)
  • "Tanzanian citizenship": quốc tịch Tanzania.

    • She applied for Tanzanian citizenship after living there for ten years. ( ấy đã xin quốc tịch Tanzania sau khi sốngđó mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanzania (danh từ riêng): quốc gia Tanzania.
    • Tanzania is known for its wildlife and Mount Kilimanjaro. (Tanzania nổi tiếng với động vật hoang dã núi Kilimanjaro.)
Từ đồng nghĩa
  • From Tanzania: đến từ Tanzania (cụm từ mô tả).
    • The goods are from Tanzania. (Hàng hóa đến từ Tanzania.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "tanzanian" tính từ/danh từ chỉ quốc tịch, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: do "tanzanian" từ chỉ quốc tịch, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.