tanzanian
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Tanzania: "tanzanian" dùng để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến quốc gia Tanzania ở Đông Phi, bao gồm lãnh thổ, văn hóa, chính trị, hoặc con người của nước này.
Danh từ:
- Người Tanzania: "tanzanian" chỉ một người dân sinh sống hoặc có quốc tịch Tanzania.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Tanzanian government is promoting tourism in the Serengeti. (Chính phủ Tanzania đang thúc đẩy du lịch ở Serengeti.)
- She loves Tanzanian music, especially Bongo Flava. (Cô ấy yêu thích âm nhạc Tanzania, đặc biệt là Bongo Flava.)
Danh từ:
- He is a Tanzanian who moved to Kenya for work. (Anh ấy là một người Tanzania đã chuyển đến Kenya để làm việc.)
- Many Tanzanians speak Swahili as their first language. (Nhiều người Tanzania nói tiếng Swahili như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tanzanian culture": văn hóa Tanzania, bao gồm các phong tục, ẩm thực, và nghệ thuật đặc trưng.
- The festival showcased Tanzanian culture through dance and crafts. (Lễ hội đã giới thiệu văn hóa Tanzania qua các điệu múa và đồ thủ công.)
"Tanzanian citizenship": quốc tịch Tanzania.
- She applied for Tanzanian citizenship after living there for ten years. (Cô ấy đã xin quốc tịch Tanzania sau khi sống ở đó mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tanzania (danh từ riêng): quốc gia Tanzania.
- Tanzania is known for its wildlife and Mount Kilimanjaro. (Tanzania nổi tiếng với động vật hoang dã và núi Kilimanjaro.)
Từ đồng nghĩa
- From Tanzania: đến từ Tanzania (cụm từ mô tả).
- The goods are from Tanzania. (Hàng hóa đến từ Tanzania.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "tanzanian" là tính từ/danh từ chỉ quốc tịch, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: do "tanzanian" là từ chỉ quốc tịch, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.