tanzim
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tanzim: Một nhóm vũ trang được thành lập bởi Yasser Arafat vào năm 1995 với vai trò là cánh quân sự của tổ chức al-Fatah. Nhóm này có hai chức năng chính: đối đầu bạo lực với Israel và hoạt động như lực lượng dân quân không chính thức của Arafat để ngăn chặn các phe đối thủ Hồi giáo giành quyền lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Tanzim được thành lập như cánh quân sự của al-Fatah.)
- (Các hoạt động của tanzim bao gồm các cuộc đối đầu bạo lực với lực lượng Israel.)
- (Tanzim đóng vai trò là lực lượng dân quân để ngăn chặn các phe Hồi giáo đối thủ giành quyền kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tanzim trong bối cảnh chính trị": Nhóm này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về xung đột Israel–Palestine và nội bộ chính trị Palestine.
- Tanzim đã bị chỉ trích vì sử dụng bạo lực như một công cụ chính trị. (Tanzim was criticized for using violence as a political tool.)
Biến thể và từ gần giống
- Tanzim (không có biến thể): Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được giữ nguyên dạng trong tiếng Việt khi dịch.
- Al-Fatah (danh từ riêng): Tổ chức chính trị và quân sự Palestine mà tanzim là một bộ phận.
Từ đồng nghĩa
- Lực lượng dân quân: Một nhóm vũ trang không chính thức.
- Tanzim là một lực lượng dân quân trung thành với Arafat. (Tanzim was a militia loyal to Arafat.)
- Cánh quân sự: Bộ phận vũ trang của một tổ chức chính trị.
- Tanzim hoạt động như cánh quân sự của al-Fatah. (Tanzim operated as the military wing of al-Fatah.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "tanzim" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Vai trò kép" (dual role): Chỉ chức năng vừa đối đầu quân sự vừa duy trì quyền lực nội bộ.
- Tanzim đảm nhận vai trò kép trong chính trị Palestine. (Tanzim assumed a dual role in Palestinian politics.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tanzim"