tap out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Gõ nhịp: Hành động dùng tay hoặc chân gõ xuống bề mặt để tạo ra một nhịp điệu, thường là âm nhạc hoặc nhịp điệu đều đặn.
- Đầu hàng, bỏ cuộc (trong thể thao đối kháng): Trong võ thuật hoặc đấu vật, "tap out" chỉ hành động gõ tay lên sàn hoặc đối thủ để báo hiệu mình đầu hàng vì bị khóa hoặc không thể tiếp tục.
- Rút lui, từ bỏ (trong ngữ cảnh không chính thức): Dùng để chỉ việc từ bỏ một nhiệm vụ, công việc hoặc tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Gõ nhịp:
- He tapped out the rhythm on the table with his fingers. (Anh ấy gõ nhịp điệu lên bàn bằng các ngón tay.)
- She tapped out a simple beat on the drum. (Cô ấy gõ ra một nhịp điệu đơn giản trên trống.)
Đầu hàng (võ thuật):
- The fighter had to tap out after being caught in a tight submission hold. (Võ sĩ đó phải đầu hàng sau khi bị kẹp trong một đòn khóa chặt.)
- He tapped out twice in the match, losing to his opponent. (Anh ấy đã đầu hàng hai lần trong trận đấu, thua đối thủ.)
Rút lui, từ bỏ:
- After hours of trying to fix the computer, he finally tapped out. (Sau nhiều giờ cố gắng sửa máy tính, cuối cùng anh ấy đã bỏ cuộc.)
- She tapped out of the project because it was too stressful. (Cô ấy rút khỏi dự án vì nó quá căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tap out a message": gõ ra một thông điệp (bằng mã Morse hoặc nhịp).
- The prisoner tapped out a message on the wall to communicate with his cellmate. (Tù nhân gõ ra một thông điệp trên tường để giao tiếp với bạn cùng phòng.)
"tap out of reality": thoát khỏi thực tại (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc giải trí).
- After a long day, he just wanted to tap out of reality and watch TV. (Sau một ngày dài, anh ấy chỉ muốn thoát khỏi thực tại và xem TV.)
Biến thể và từ gần giống
Tap (động từ): gõ nhẹ.
- She tapped him on the shoulder to get his attention. (Cô ấy gõ nhẹ vào vai anh ấy để thu hút sự chú ý.)
Tap dance (danh từ): điệu nhảy tap (nhảy gõ chân).
- He learned tap dance as a child. (Anh ấy học nhảy tap từ khi còn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Give up (bỏ cuộc): từ bỏ hoàn toàn.
- Submit (đầu hàng): chịu thua, đặc biệt trong võ thuật.
- Beat out (gõ nhịp): gõ ra nhịp điệu (tương tự "tap out" trong nghĩa âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tap into: khai thác, tiếp cận (nguồn lực, cảm xúc).
- The company tapped into new markets in Asia. (Công ty đã khai thác các thị trường mới ở châu Á.)
Tap off: gõ để làm rơi ra.
- He tapped off the excess ash from his cigarette. (Anh ấy gõ để làm rơi tro thừa khỏi điếu thuốc.)
Thành ngữ liên quan
Tap out of someone's league: không đủ khả năng, không cùng đẳng cấp.
- He realized he was tapping out of her league and decided to quit. (Anh ấy nhận ra mình không cùng đẳng cấp với cô ấy và quyết định rút lui.)
Tap out the clock: kiểm soát thời gian, làm chậm để kết thúc (trong thể thao).
- The team tapped out the clock to secure their lead. (Đội đó đã kiểm soát thời gian để giữ vững lợi thế.)