tape cartridge
Định nghĩa
Danh từ: Băng cassette (dạng hộp): Một hộp nhựa chứa băng từ bên trong, được thiết kế để sử dụng với máy ghi âm, máy ghi hình hoặc hệ thống máy tính. Băng từ trong hộp này có thể cuộn qua lại giữa hai cuộn nhỏ, cho phép lưu trữ và phát lại dữ liệu âm thanh, video hoặc kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi tìm thấy một hộp băng từ cũ trên gác mái chứa những bản ghi giọng nói của ông tôi.)
- (Máy tính đó đã sử dụng một hộp băng từ để sao lưu tất cả các tệp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to load a tape cartridge": nạp một hộp băng từ vào thiết bị.
- You need to load the tape cartridge correctly into the drive before pressing play. (Bạn cần nạp hộp băng từ đúng cách vào ổ đĩa trước khi nhấn nút phát.)
"tape cartridge system": hệ thống sử dụng hộp băng từ để lưu trữ dữ liệu.
- Many early home computers relied on a tape cartridge system for data storage. (Nhiều máy tính gia đình thời kỳ đầu phụ thuộc vào hệ thống hộp băng từ để lưu trữ dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Cartridge (n): hộp, ống đạn (nghĩa chung, chỉ một vật chứa có thể thay thế được).
- The printer cartridge needs to be replaced. (Hộp mực máy in cần được thay thế.)
Tape drive (n): ổ băng từ (thiết bị đọc/ghi băng từ).
- The tape drive can read both old and new tape cartridges. (Ổ băng từ có thể đọc cả hộp băng từ cũ và mới.)
Từ đồng nghĩa
- Cassette tape: băng cassette (thường dùng cho âm thanh).
- Magnetic tape cartridge: hộp băng từ (nhấn mạnh vào tính chất từ tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wind up: cuộn băng lại.
- Please wind up the tape cartridge after you finish listening. (Làm ơn cuộn hộp băng từ lại sau khi bạn nghe xong.)
Play back: phát lại.
- He played back the tape cartridge to hear the interview again. (Anh ấy phát lại hộp băng từ để nghe lại cuộc phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
- "On tape": được ghi lại trên băng từ.
- The entire concert was captured on tape cartridge. (Toàn bộ buổi hòa nhạc đã được ghi lại trên hộp băng từ.)