tape drive

Định nghĩa

Danh từ:
- băng từ: "tape drive" một cấu (thiết bị) chức năng di chuyển băng từ qua các đầu đọc/ghi của một máy phát lại/ghi âm băng từ. Nói cách khác, bộ phận điều khiển băng từ để dữ liệu có thể được đọc hoặc ghi lên băng.

dụ sử dụng
  • (Máy chủ sử dụng mộtbăng từ để sao lưu.)
  • (Chúng tôi cần thaybăng từ không đọc được các hộp băng.)
  • (Ổ băng từ được kết nối với máy tính qua giao diện SCSI.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mount a tape drive": gắn kết (cài đặt) mộtbăng từ vào hệ thống.
    • The administrator mounted the tape drive to perform the data migration. (Quản trị viên đã gắnbăng từ để thực hiện việc di chuyển dữ liệu.)
  • "tape drive latency": độ trễ củabăng từ (thời gian chờ trước khi dữ liệu được truyền).
    • Tape drive latency is higher compared to hard disk drives. (Độ trễ củabăng từ cao hơn so vớiđĩa cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tape (danh từ): băng từ (vật liệu lưu trữ dữ liệu dạng dải).
    • The tape is stored in a protective cartridge. (Băng từ được lưu trữ trong một hộp bảo vệ.)
  • Drive (danh từ): ổ đĩa (thiết bị đọc/ghi dữ liệu nói chung).
    • The hard drive is faster than the tape drive. (Ổ đĩa cứng nhanh hơnbăng từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic tape drive: ổ băng từ (nhấn mạnh nguyên hoạt động từ tính).
  • Streamer: ổ băng từ (thuật ngữ , thường dùng trong ngữ cảnh lưu trữ dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tape in: nạp băng vào ổ.
    • Please tape in the cartridge before starting the backup. (Vui lòng nạp hộp băng vào trước khi bắt đầu sao lưu.)
  • Tape out: lấy băng ra khỏi ổ.
    • The system will tape out the cartridge automatically after the process. (Hệ thống sẽ tự động lấy hộp băng ra sau khi quá trình hoàn tất.)
Thành ngữ liên quan
  • "to spin the tape": di chuyển băng (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The technician spun the tape to locate the error sector. (Kỹ thuật viên đã di chuyển băng để xác định vị trí lỗi.)
tape drive
A technician inserts a cartridge into the tape drive.