tape-recorded

tape-recorded

The librarian played the tape-recorded interview for the students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được ghi âm hoặc ghi hình trên băng từ: "tape-recorded" dùng để mô tả một nội dung (âm thanh hoặc hình ảnh) đã được lưu trữ trên băng cassette, băng video hoặc các phương tiện tương tự.
dụ sử dụng
  • (Cuộc phỏng vấn đã được ghi âm trên băng để phân tích sau.)
  • (Chúng tôi đã nghe một tin nhắn đã được ghi âm trên băng từ giám đốc điều hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tape-recorded evidence": bằng chứng đã được ghi lại trên băng từ.
    • The court accepted the tape-recorded evidence as valid. (Tòa án đã chấp nhận bằng chứng ghi âm trên băng hợp lệ.)
  • "tape-recorded conversation": cuộc trò chuyện đã được ghi lại trên băng.
    • The tape-recorded conversation revealed the truth. (Cuộc trò chuyện được ghi trên băng đã tiết lộ sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tape-record (động từ): hành động ghi âm hoặc ghi hình trên băng từ.
    • She decided to tape-record the lecture. ( ấy quyết định ghi âm bài giảng trên băng.)
  • Tape recorder (danh từ): máy ghi âm hoặc ghi hình bằng băng từ.
    • He used an old tape recorder to capture the sounds. (Anh ấy đã dùng một máy ghi âm băng từ để thu lại âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Recorded: đã được ghi lại (nói chung, không nhất thiết trên băng từ).
  • Captured on tape: đã được thu lại trên băng từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tape up: dán băng keo hoặc ghi lại trên băng (nghĩa không chuẩn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • Can you tape up the conversation for me? (Bạn có thể ghi lại cuộc trò chuyện trên băng cho tôi không?)
Thành ngữ liên quan
  • On tape: được ghi lại trên băng từ.
    • The entire event was caught on tape. (Toàn bộ sự kiện đã được ghi lại trên băng.)