tape-recorder

/'teipri,kɔ:də/ Cách viết khác : (tape-machine) /'teipmə,ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
tape-recorder

A teacher uses a tape-recorder to play a lesson for the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi âm: Một thiết bị điện tử dùng để ghi lại phát lại âm thanh bằng cách sử dụng băng từ (băng cassette).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The journalist used a tape-recorder to interview the witness. (Phóng viên đã sử dụng một máy ghi âm để phỏng vấn nhân chứng.)
    • This old tape-recorder can still play my favorite cassettes. (Chiếc máy ghi âm này vẫn có thể phát những cuộn băng cassette yêu thích của tôi.)
    • Before smartphones, students often brought a tape-recorder to class to record lectures. (Trước khi điện thoại thông minh, sinh viên thường mang máy ghi âm đến lớp để ghi bài giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a tape-recorder": vận hành một máy ghi âm.

    • He learned how to operate a tape-recorder in his media class. (Anh ấy đã học cách vận hành một máy ghi âm trong lớp học truyền thông của mình.)
  • "portable tape-recorder": máy ghi âm xách tay.

    • Reporters in the field often carried portable tape-recorders. (Các phóng viên hiện trường thường mang theo máy ghi âm xách tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Tape recording (n): bản ghi âm, cuộn băng ghi âm.

    • The police listened to the tape recording of the conversation. (Cảnh sát đã nghe bản ghi âm cuộc trò chuyện.)
  • Cassette recorder (n): máy ghi âm băng cassette (một loại tape-recorder phổ biến).

    • My first music player was a cassette recorder. (Máy nghe nhạc đầu tiên của tôi một máy ghi âm băng cassette.)
Từ đồng nghĩa
  • Recorder: máy ghi âm (nghĩa tổng quát hơn, có thể không dùng băng từ).
  • Dictation machine: máy ghi âm để đọc chính tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tape-recorder".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tape-recorder".)

tape-recorder

A teacher uses a tape-recorder to play a lesson for the class.

danh từ
  1. máy ghi âm