taped

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được ghi âm hoặc ghi hình: "taped" mô tả trạng thái của một nội dung (âm thanh, hình ảnh) đã được lưu lại trên băng từ hoặc thiết bị ghi âm.
    • Đã được cố định, buộc chặt bằng băng dính: "taped" chỉ trạng thái của một vật đã được dán hoặc giữ cố định bằng băng dính (scotch tape, băng keo, v.v.).
dụ sử dụng
  • Nghĩa "đã được ghi âm/ghi hình":

    • The interview was taped for later broadcast. (Cuộc phỏng vấn đã được ghi hình để phát sóng sau.)
    • She listened to her taped music on the bus. ( ấy nghe nhạc đã được ghi âm của mình trên xe buýt.)
  • Nghĩa "đã được cố định bằng băng dính":

    • The torn page was carefully taped back together. (Trang sách bị rách đã được dán lại cẩn thận bằng băng dính.)
    • Taped pieces of glass served as a windowpane. (Những mảnh kính được dán bằng băng dính đã thay thế cho một ô cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be taped" (dạng bị động): được ghi âm hoặc được dán.

    • The entire meeting was taped for security reasons. (Toàn bộ cuộc họp đã được ghi âm lý do an ninh.)
    • The package is taped shut to prevent opening. (Gói hàng được dán kín để tránh bị mở ra.)
  • "taped off": đã được đánh dấu hoặc ngăn cách bằng băng dính (thường dùng trong cảnh sát hoặc xây dựng).

    • The crime scene was taped off for investigation. (Hiện trường vụ án đã được rào bằng băng dính để điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Tape (danh từ/động từ): băng dính, băng ghi âm; hành động dán hoặc ghi âm.
    • I need some tape to wrap this gift. (Tôi cần một ít băng dính để gói quà này.)
  • Taping (danh động từ): hành động ghi âm hoặc dán.
    • The taping of the album took two weeks. (Việc ghi âm album mất hai tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Recorded: đã được ghi âm/ghi hình (dùng cho nội dung).
    • The recorded speech was played in class. (Bài phát biểu đã được ghi âm đã được phát trong lớp.)
  • Stuck: đã được dán chặt (dùng cho vật ).
    • The envelope is stuck with glue. (Phong bì đã được dán chặt bằng keo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tape up: dán kín, quấn băng dính.
    • He taped up the box before shipping. (Anh ấy đã dán kín hộp trước khi gửi đi.)
  • Tape over: dán đè lên (để che hoặc sửa).
    • She taped over the mistake with white tape. ( ấy dán đè lên chỗ sai bằng băng dính trắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Get something taped" (không chính thức): hoàn thành, sắp xếp xong việc .

    • We need to get the paperwork taped by Friday. (Chúng ta cần hoàn thành giấy tờ trước thứ Sáu.)
  • "Taped to the floor" (nghĩa bóng): bị mắc kẹt, không thể di chuyển.

    • He was so nervous he felt taped to the floor. (Anh ấy lo lắng đến mức cảm thấy như bị dán chặt xuống sàn.)
taped
The repairman taped the torn poster to the wall.